A.S. Lucchese Libertas 1905
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Montevarchi Calcio

A.S. Lucchese Libertas 1905 vs Montevarchi Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.S. Lucchese Libertas 1905 2-0 Montevarchi Calcio tại Serie C - Girone B, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.S. Lucchese Libertas 1905 thắng 3, hòa 1, Montevarchi Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Porta Elisa, Lucca
Trọng tài
C. Panettella
Phong độ
LWLWW A.S. Lucchese Libertas 1905
DWLDL Montevarchi Calcio
  1. 6' A. Mercati
  2. 25' E. Dutu
  3. 26' F. Fedato11m 1-0
  4. 34' E. Dutu
  5. 34' E. Dutu
  6. 40' N. Belloni
  7. 41' G. Carpani F. Intinacelli
  8. 45' D. Dumbravanu
  9. HT1-0
  10. 54' F. Barranca
  11. 55' N. Nanni 2-0
  12. 60' C. Martorelli A. Mercati
  13. 60' A. Lunghi D. Gambale
  14. 60' A. Mionić F. Barranca
  15. 61' Yellow Card
  16. 74' G. Gibilterra N. Belloni
  17. 76' R. Doratiotto S. Jallow
  18. 77' N. Bensaja S. Mawuli
  19. 77' C. Nannini F. Corsinelli
  20. 77' N. Brandi F. Fedato
  21. 88' L. Babbi N. Nanni
  22. 89' C. Martorelli
  23. FT2-0

Đội hình

A.S. Lucchese Libertas 1905 HLV: G. Pagliuca
  1. 1J. Coletta
  2. 5M. Bachini
  3. 17D. Dumbrăvanu
  4. 3E. Visconti
  5. 2F. Papini
  6. 30N. Belloni ▼ 74'
  7. 21F. Corsinelli ▼ 77'
  8. 19S. Mawuli ▼ 77'
  9. 16M. Frigerio
  10. 29F. Fedato ▼ 77'
  11. 18N. Nanni ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 7G. Gibilterra ▲ 74'
  2. 4N. Bensaja ▲ 77'
  3. 6C. Nannini ▲ 77'
  4. 26N. Brandi ▲ 77'
  5. 9L. Babbi ▲ 88'
  6. 13M. Bellich
  7. 15S. Yakubiv
  8. 20E. Schimmenti
  9. 22T. Cucchietti
  10. 24A. Lovisa
  11. 25Z. Ruggiero
  12. 58J. Minala
Montevarchi Calcio HLV: R. Malotti
  1. 22A. Giusti
  2. 2E. Achy
  3. 3S. Martinelli
  4. 4A. Tozzuolo
  5. 6E. Duțu
  6. 5A. Mercati ▼ 60'
  7. 8F. Amatucci
  8. 21S. Jallow ▼ 76'
  9. 9D. Gambale ▼ 60'
  10. 32F. Intinacelli ▼ 41'
  11. 13F. Barranca ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 29G. Carpani ▲ 41'
  2. 11C. Martorelli ▲ 60'
  3. 16A. Lunghi ▲ 60'
  4. 88A. Mionić ▲ 60'
  5. 31R. Doratiotto ▲ 76'
  6. 1F. Rinaldi
  7. 27M. Poggesi
  8. 28L. Boncompagni
  9. 30T. Senzamici

Thống kê

03
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Modena F.C. 2018
38 69 - 25 +44 88
2
Reggio Audace F.C.
38 72 - 26 +46 86
3
A.C. Cesena
38 53 - 31 +22 67
4
Virtus Entella
38 62 - 40 +22 65
5
Delfino Pescara 1936
38 56 - 41 +15 65
6
SSC Ancona
38 61 - 50 +11 57
7
A.S. Gubbio 1910
38 53 - 44 +9 52
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 39 - 39 0 50
9
Olbia Calcio 1905
38 44 - 47 -3 46
10
Carrarese Calcio
38 39 - 55 -16 45
11
Vis Pesaro dal 1898
38 35 - 56 -21 45
12
Montevarchi Calcio
38 41 - 55 -14 45
13
ACR Siena 1904
38 40 - 41 -1 44
14
U.S. Città di Pontedera
38 38 - 56 -18 43
15
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 57 -21 42
16
Viterbese
38 44 - 51 -7 39
17
Imolese
38 42 - 56 -14 37
18
U.S. Pistoiese 1921
38 40 - 59 -19 36
19
Fermana F.C.
38 31 - 49 -18 35
20
U.S. Grosseto 1912
38 30 - 47 -17 30
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
42Ghi được42
41Thủng lưới62
1.02Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu