Montevarchi Calcio vs ACR Siena 1904
Tỷ số chung cuộc: Montevarchi Calcio 1-2 ACR Siena 1904 tại Serie C - Girone B, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Montevarchi Calcio thắng 1, hòa 1, ACR Siena 1904 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Gastone Brilli Peri, Montevarchi
- Trọng tài
- M. Marotta
- Phong độ
- WLDLW Montevarchi Calcio
- LWDDW ACR Siena 1904
- 1' 0-1 A. Paloschi
- 15' 0-2 D. Buglio
- HT0-2
- 46' ▲ P. Rovaglia ▼ L. Chiti
- 46' ▲ A. Silvestro ▼ S. Nador
- 48' J. Cerasani
- 59' A. Silvestro
- 64' ▲ M. Meli ▼ M. Frediani
- 64' ▲ A. Picchi ▼ G. Leone
- 67' ▲ S. Jallow ▼ J. Cerasani
- 68' Yellow Card
- 69' G. Giordani 1-2
- 75' ▲ T. Ciurli ▼ D. Buglio
- 75' ▲ A. De Paoli ▼ N. Belloni
- 82' I. Lanni
- 85' ▲ D. Arras ▼ A. Paloschi
- 86' ▲ A. Marcucci ▼ S. Biagi
- 89' Yellow Card
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Mazzini
- 5M. Gennari
- 4A. Tozzuolo
- 2L. Chiti ▼ 46'
- 29S. Nador ▼ 46'
- 77G. Giordani
- 11G. Kernezo
- 10S. Biagi ▼ 86'
- 8F. Amatucci
- 18L. Lischi
- 17J. Cerasani ▼ 67'
Dự bị 11
- 31P. Rovaglia ▲ 46'
- 44A. Silvestro ▲ 46'
- 21S. Jallow ▲ 67'
- 66A. Marcucci ▲ 86'
- 6N. Bertola
- 14A. Boccadamo
- 20L. Boncompagni
- 22A. Giusti
- 26F. Fiumanò
- 28B. Manè
- 90S. Sorgente
- 1I. Lanni
- 3A. Favalli
- 13L. Crescenzi
- 6D. Riccardi
- 2A. Raimo
- 11M. Frediani ▼ 64'
- 10N. Belloni ▼ 75'
- 8D. Buglio ▼ 75'
- 55G. Leone ▼ 64'
- 17M. Castorani
- 9A. Paloschi ▼ 85'
Dự bị 12
- 14M. Meli ▲ 64'
- 71A. Picchi ▲ 64'
- 27T. Ciurli ▲ 75'
- 33A. De Paoli ▲ 75'
- 21D. Arras ▲ 85'
- 7F. Disanto
- 20F. Rizzitelli
- 22L. Manni
- 46A. Moțoc
- 66M. De Santis
- 96F. Orlando
- 30E. Petrelli
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
39Ghi được41
69Thủng lưới42
0.91Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai22