Montevarchi Calcio vs ACR Siena 1904
Tỷ số chung cuộc: Montevarchi Calcio 0-3 ACR Siena 1904 tại Serie C - Girone B, 28 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Montevarchi Calcio thắng 1, hòa 1, ACR Siena 1904 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Gastone Brilli Peri, Montevarchi
- Trọng tài
- S. Milone
- Phong độ
- WLDLW Montevarchi Calcio
- LWDDW ACR Siena 1904
- 23' A. Acquadro
- 25' 0-1 F. Disanto
- 41' C. Terzi
- HT0-1
- 49' R. Casiello
- 51' 0-2 T. Bianchi
- 52' 0-3 I. Lores
- 59' ▲ A. Lunghi ▼ A. Mercati
- 59' ▲ G. Carpani ▼ R. Casiello
- 66' ▲ F. Intinacelli ▼ F. Amatucci
- 66' ▲ A. Mionić ▼ F. Barranca
- 66' ▲ C. Cardoselli ▼ T. Bianchi
- 72' ▲ S. Pezzella ▼ A. Acquadro
- 72' ▲ Ó. Karlsson ▼ A. Paloschi
- 72' ▲ Tòfol Montiel ▼ F. Disanto
- 73' ▲ E. Duțu ▼ E. Achy
- 82' Yellow Card
- 82' ▲ N. Marcellusi ▼ I. Lores
- FT0-3
Đội hình
- 22A. Giusti
- 87G. Bassano
- 2E. Achy ▼ 73'
- 3S. Martinelli
- 4A. Tozzuolo
- 7R. Casiello ▼ 59'
- 5A. Mercati ▼ 59'
- 8F. Amatucci ▼ 66'
- 21S. Jallow
- 18L. Lischi
- 13F. Barranca ▼ 66'
Dự bị 10
- 16A. Lunghi ▲ 59'
- 29G. Carpani ▲ 59'
- 32F. Intinacelli ▲ 66'
- 88A. Mionić ▲ 66'
- 6E. Duțu ▲ 73'
- 1F. Rinaldi
- 9D. Gambale
- 12A. Ciabattini
- 30T. Senzamici
- 31R. Doratiotto
- 1I. Lanni
- 19C. Terzi
- 3L. Terigi
- 20C. Mora
- 5R. Farcaş
- 24T. Bianchi ▼ 66'
- 9I. Lores ▼ 82'
- 4A. Acquadro ▼ 72'
- 14C. Bani
- 99A. Paloschi ▼ 72'
- 7F. Disanto ▼ 72'
Dự bị 12
- 21C. Cardoselli ▲ 66'
- 8S. Pezzella ▲ 72'
- 11Ó. Karlsson ▲ 72'
- 15Tòfol Montiel ▲ 72'
- 23N. Marcellusi ▲ 82'
- 12F. Mataloni
- 13L. Milesi
- 16L. Zaccone
- 17S. Guberti
- 22M. Marocco
- 29M. Darini
- 32G. Conti
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 25 | +44 | 88 | |
| 2 | 38 | 72 - 26 | +46 | 86 | |
| 3 | 38 | 53 - 31 | +22 | 67 | |
| 4 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 5 | 38 | 56 - 41 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 7 | 38 | 53 - 44 | +9 | 52 | |
| 8 | 38 | 39 - 39 | 0 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 47 | -3 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 55 | -16 | 45 | |
| 11 | 38 | 35 - 56 | -21 | 45 | |
| 12 | 38 | 41 - 55 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 38 - 56 | -18 | 43 | |
| 15 | 38 | 36 - 57 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 51 | -7 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 56 | -14 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 59 | -19 | 36 | |
| 19 | 38 | 31 - 49 | -18 | 35 | |
| 20 | 38 | 30 - 47 | -17 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
42Ghi được41
62Thủng lưới43
1.05Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai23