U.S. Fiorenzuola 1922 vs U.S. Alessandria Calcio 1912
Tỷ số chung cuộc: U.S. Fiorenzuola 1922 0-0 U.S. Alessandria Calcio 1912 tại Serie C - Girone B, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Fiorenzuola 1922 thắng 2, hòa 2, U.S. Alessandria Calcio 1912 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Fiorenzuola d'Arda
- Trọng tài
- F. Burlando
- Phong độ
- DWLLL U.S. Fiorenzuola 1922
- LDLWW U.S. Alessandria Calcio 1912
- 35' S. Sini
- 45' R. Filip
- HT0-0
- 46' ▲ M. Gazoul ▼ R. Filip
- 46' ▲ R. Martignago ▼ A. Nepi
- 55' C. Sussi
- 63' ▲ A. Mionić ▼ M. Nichetti
- 70' ▲ L. Lombardi ▼ F. Rizzo
- 73' ▲ F. Scardina ▼ F. Mastroianni
- 73' ▲ E. Giani ▼ M. Morello
- 80' M. Fiorini
- 81' ▲ S. Blue Mamona ▼ F. Sartore
- 81' ▲ E. Di Gesù ▼ R. Stronati
- 82' L. Lombardi
- FT0-0
Đội hình
- 12N. Battaiola
- 20R. Oddi
- 4S. Potop
- 10F. Sartore ▼ 81'
- 8R. Stronati ▼ 81'
- 16A. Quaini
- 23M. Currarino
- 19C. Sussi
- 31M. Fiorini
- 9F. Mastroianni ▼ 73'
- 21M. Morello ▼ 73'
Dự bị 12
- 11F. Scardina ▲ 73'
- 70E. Giani ▲ 73'
- 7S. Blue Mamona ▲ 81'
- 26E. Di Gesù ▲ 81'
- 1M. Sorzi
- 3M. Yabre
- 5F. Frison
- 6A. Bondioli
- 18F. Coghetto
- 24E. Arduini
- 29L. Areco
- 45F. Danovaro
- 1C. Marietta
- 23S. Sini
- 13L. Nunzella
- 7F. Rizzo ▼ 70'
- 21A. Rotas
- 19N. Bellucci
- 4M. Nichetti ▼ 63'
- 28R. Filip ▼ 46'
- 24M. Speranza
- 99A. Nepi ▼ 46'
- 27M. Ghiozzi
Dự bị 12
- 34M. Gazoul ▲ 46'
- 10R. Martignago ▲ 46'
- 6A. Mionić ▲ 63'
- 8L. Lombardi ▲ 70'
- 12M. Dyzeni
- 36L. Rossi
- 2L. Podda
- 5L. Checchi
- 17F. Perseu
- 18L. Pellegrini
- 3D. Costanzo
- 25M. Baldi
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 27 | +36 | 81 | |
| 2 | 38 | 66 - 24 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 60 - 31 | +29 | 79 | |
| 4 | 38 | 51 - 42 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 61 | |
| 6 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 7 | 38 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 8 | 38 | 36 - 32 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 48 | |
| 10 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 43 | -4 | 47 | |
| 12 | 38 | 43 - 49 | -6 | 44 | |
| 13 | 38 | 43 - 50 | -7 | 41 | |
| 14 | 38 | 31 - 44 | -13 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 36 | -3 | 41 | |
| 16 | 38 | 24 - 55 | -31 | 39 | |
| 17 | 38 | 33 - 52 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 62 | -22 | 37 | |
| 19 | 38 | 29 - 55 | -26 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 59 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
31Ghi được40
50Thủng lưới58
0.76Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai20