U.S. Alessandria Calcio 1912 vs U.S. Fiorenzuola 1922
Tỷ số chung cuộc: U.S. Alessandria Calcio 1912 0-1 U.S. Fiorenzuola 1922 tại Serie C - Girone A, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Alessandria Calcio 1912 thắng 0, hòa 2, U.S. Fiorenzuola 1922 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Phong độ
- LDLWW U.S. Alessandria Calcio 1912
- DWLLL U.S. Fiorenzuola 1922
- 38' 0-1 T. Alberti
- HT0-1
- 49' S. Potop
- 54' ▲ G. Foresta ▼ A. Sepe
- 59' ▲ M. Gazoul ▼ L. Pellegrini
- 65' M. Sorzi
- 72' ▲ R. Nava ▼ D. Gentile
- 76' ▲ L. Nunzella ▼ E. Rossi
- 76' ▲ C. Vaughn ▼ A. Mastalli
- 76' ▲ M. Volpe ▼ G. Anatriello
- 81' ▲ B. Omoregbe ▼ F. Ceravolo
- 81' ▲ M. Musatti ▼ D. Di Quinzio
- 81' ▲ R. Beretta ▼ E. Di Gesù
- 88' G. Foresta
- 90'+8 R. Stronati
- 90'+8 L. Ercolani
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Liverani
- 23S. Ciancio
- 31L. Ercolani
- 3E. Rossi ▼ 76'
- 17E. Gega
- 24A. Mastalli ▼ 76'
- 4M. Nichetti
- 18L. Pellegrini ▼ 59'
- 66A. Sepe ▼ 54'
- 9Óscar Siafá
- 11G. Anatriello ▼ 76'
Dự bị 14
- 28G. Foresta ▲ 54'
- 7M. Gazoul ▲ 59'
- 21L. Nunzella ▲ 76'
- 72C. Vaughn ▲ 76'
- 90M. Volpe ▲ 76'
- 5F. Gentile
- 8A. Rotas
- 10M. Pagliuca
- 14A. Pellitteri
- 15A. Ronci
- 16T. Parrinello
- 26M. Ndir
- 53S. Molinaro
- 99E. Piana
- 1M. Sorzi
- 2D. Gentile ▼ 72'
- 20R. Oddi
- 4S. Potop
- 17A. Silvestro
- 10D. Di Quinzio ▼ 81'
- 8R. Stronati
- 19C. Sussi
- 32E. Di Gesù ▼ 81'
- 18F. Ceravolo ▼ 81'
- 9T. Alberti
Dự bị 14
- 23R. Nava ▲ 72'
- 11B. Omoregbe ▲ 81'
- 29M. Musatti ▲ 81'
- 77R. Beretta ▲ 81'
- 5J. Nelli
- 7J. Gonzi
- 13A. Seck
- 14E. Oneto
- 22J. Guadagno
- 24G. Pirola
- 26M. Cremonesi
- 33S. Roteglia
- 66D. Kenzin
- 90N. Anelli
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
24Ghi được43
54Thủng lưới80
0.56Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn25
15Hiệp hai23