A.S. Lucchese Libertas 1905
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
S.E.F. Torres 1903

A.S. Lucchese Libertas 1905 vs S.E.F. Torres 1903

Tỷ số chung cuộc: A.S. Lucchese Libertas 1905 0-0 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S. Lucchese Libertas 1905 thắng 1, hòa 3, S.E.F. Torres 1903 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 7
Sân vận động
Stadio Porta Elisa, Lucca
Trọng tài
E. Gigliotti
Phong độ
LWLWW A.S. Lucchese Libertas 1905
WLLWL S.E.F. Torres 1903
  1. 40' A. Bianchimano
  2. HT0-0
  3. 55' A. Masala J. Campagna
  4. 55' A. Diakite S. Scappini
  5. 65' M. Bachini F. Benassai
  6. 65' A. Rizzo Pinna A. Bianchimano
  7. 65' D. Franco A. DAlena
  8. 70' P. Dametto
  9. 78' M. Alagna A. Mastalli
  10. 78' T. Merletti E. Quirini
  11. 79' Yellow Card
  12. 82' M. Bachini
  13. 83' D. Luppi M. Liviero
  14. 85' A. Diakite
  15. FT0-0

Đội hình

A.S. Lucchese Libertas 1905 HLV: I. Maraia
  1. 22T. Cucchietti
  2. 6A. Tiritiello
  3. 23F. Benassai ▼ 65'
  4. 19E. Visconti
  5. 24A. Mastalli ▼ 78'
  6. 21A. D'Alena
  7. 8G. Tumbarello
  8. 17G. Bruzzaniti
  9. 14E. Quirini ▼ 78'
  10. 11A. Bianchimano ▼ 65'
  11. 10M. Semprini

Dự bị 12

  1. 5M. Bachini ▲ 65'
  2. 7A. Rizzo Pinna ▲ 65'
  3. 16D. Franco ▲ 65'
  4. 2M. Alagna ▲ 78'
  5. 26T. Merletti ▲ 78'
  6. 3R. Maddaloni
  7. 4L. Ferro
  8. 12R. Galletti
  9. 18E. D'Ancona
  10. 20G. Catania
  11. 91M. Ravasio
  12. 28G. Camaiani
S.E.F. Torres 1903 HLV: A. Greco
  1. 22A. Salvato
  2. 5P. Dametto
  3. 7M. Liviero ▼ 83'
  4. 23N. Antonelli
  5. 38A. Girgi
  6. 4L. Ferrante
  7. 27F. Lora
  8. 72F. Gianola
  9. 90S. Scappini ▼ 55'
  10. 10F. Ruocco
  11. 78J. Campagna ▼ 55'

Dự bị 13

  1. 8A. Masala ▲ 55'
  2. 11A. Diakite ▲ 55'
  3. 20D. Luppi ▲ 83'
  4. 1P. Garau
  5. 12W. Carboni
  6. 19S. Pinna
  7. 24A. Sanat
  8. 25J. Heinz
  9. 28M. Tesio
  10. 30A. Bonavolontà
  11. 33R. Pinna
  12. 34S. Suciu
  13. 44M. Carminati

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reggio Audace F.C.
38 63 - 27 +36 81
2
A.C. Cesena
38 66 - 24 +42 79
3
Virtus Entella
38 60 - 31 +29 79
4
Carrarese Calcio
38 51 - 42 +9 62
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 34 +16 61
6
U.S. Città di Pontedera
38 48 - 39 +9 60
7
SSC Ancona
38 55 - 44 +11 58
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 36 - 32 +4 51
9
ACR Siena 1904
38 40 - 40 0 48
10
Rimini FC
38 43 - 41 +2 47
11
U.S.D. Recanatese 1923
38 39 - 43 -4 47
12
Fermana F.C.
38 43 - 49 -6 44
13
Olbia Calcio 1905
38 43 - 50 -7 41
14
U.S. Fiorenzuola 1922
38 31 - 44 -13 41
15
S.E.F. Torres 1903
38 33 - 36 -3 41
16
Vis Pesaro dal 1898
38 24 - 55 -31 39
17
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 33 - 52 -19 38
18
A.S.D. San Donato Tavarnelle
38 40 - 62 -22 37
19
Imolese
38 29 - 55 -26 34
20
Montevarchi Calcio
38 32 - 59 -27 28
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
39Ghi được38
36Thủng lưới39
0.91Bàn thắng mỗi trận0.93
17Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu