A.S. Lucchese Libertas 1905 vs S.E.F. Torres 1903
Tỷ số chung cuộc: A.S. Lucchese Libertas 1905 0-2 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 14 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Lucchese Libertas 1905 thắng 1, hòa 1, S.E.F. Torres 1903 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Porta Elisa, Lucca
- Phong độ
- LWLWW A.S. Lucchese Libertas 1905
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- 5' 0-1 A. Masala
- 8' 0-2 D. Giorico
- 25' P. Dametto
- 25' A. Sabbione
- HT0-2
- 46' ▲ G. Guadagni ▼ M. Alagna
- 49' A. Zaccagno
- 56' ▲ A. Diakite ▼ G. Mastinu
- 56' ▲ E. Zambataro ▼ L. Scotto
- 56' ▲ G. Zecca ▼ M. Liviero
- 64' ▲ A. Rizzo Pinna ▼ P. Yeboah
- 64' ▲ F. Ruocco ▼ M. Fischnaller
- 66' G. Guadagni
- 68' A. Zaccagno
- 68' A. Zaccagno
- 71' ▲ S. Magnaghi ▼ A. Sabbione
- 71' ▲ P. Garau ▼ A. Masala
- 77' A. Diakite
- 79' G. Zecca
- 81' ▲ E. Quirini ▼ N. Fazzi
- 81' ▲ V. De Maria ▼ E. Visconti
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Coletta
- 21A. Sabbione▼ 71'
- 6A. Tiritiello
- 72E. Visconti▼ 81'
- 2M. Alagna▼ 46'
- 27R. Gucher
- 20N. Fazzi▼ 81'
- 8G. Tumbarello
- 30S. Cangianiello
- 11F. Disanto
- 45P. Yeboah▼ 64'
Dự bị 11
- 77G. Guadagni▲ 46'
- 7A. Rizzo Pinna▲ 64'
- 99S. Magnaghi▲ 71'
- 14E. Quirini▲ 81'
- 97V. De Maria▲ 81'
- 12F. Berti
- 16A. Astrologo
- 17M. Djibril
- 19F. Russo
- 22N. Chiorra
- 23F. Benassai
- 12A. Zaccagno
- 5P. Dametto
- 7M. Liviero▼ 56'
- 14R. Idda
- 30C. Fabriani
- 24D. Giorico
- 8A. Masala▼ 71'
- 21G. Mastinu▼ 56'
- 44S. Cester
- 9L. Scotto▼ 56'
- 20M. Fischnaller▼ 64'
Dự bị 12
- 11A. Diakite▲ 56'
- 72E. Zambataro▲ 56'
- 77G. Zecca▲ 56'
- 10F. Ruocco▲ 64'
- 1P. Garau▲ 71'
- 17P. Goglino
- 19G. Siniega
- 22D. Petriccione
- 25F. Nunziatini
- 27F. Lora
- 29A. Sanat
- 96G. Verduci
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
50Ghi được58
50Thủng lưới43
1.11Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai34