U.S. Grosseto 1912 vs ACR Siena 1904
Tỷ số chung cuộc: U.S. Grosseto 1912 0-0 ACR Siena 1904 tại Serie C - Girone B, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Grosseto 1912 thắng 1, hòa 3, ACR Siena 1904 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Olimpico Carlo Zecchini, Grosseto
- Trọng tài
- F. Giaccaglia
- Phong độ
- LDWWL U.S. Grosseto 1912
- DLWDD ACR Siena 1904
- 17' M. Nocciolini
- 21' C. Cardoselli
- 28' D. Dumbravanu
- HT0-0
- 46' ▲ R. Cretella ▼ F. Artioli
- 46' ▲ G. Caccavallo ▼ M. Ardemagni
- 58' ▲ M. Guillaumier ▼ S. Pezzella
- 61' A. Ciolli
- 65' ▲ D. Arras ▼ A. Ciolli
- 65' ▲ M. Bruzzo ▼ G. Piccoli
- 68' ▲ C. Bani ▼ G. Caccavallo
- 72' M. Guillaumier
- 81' ▲ F. Boccardi ▼ G. Mauceri
- 81' ▲ M. Meli ▼ S. Guberti
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Barosi
- 5A. Ciolli ▼ 65'
- 2A. Raimo
- 6M. Gorelli
- 19G. Siniega
- 77G. Mauceri ▼ 81'
- 14G. Piccoli ▼ 65'
- 66R. Oyndamola
- 25F. Artioli ▼ 46'
- 99M. Nocciolini
- 71Luan Capanni
Dự bị 12
- 4R. Cretella ▲ 46'
- 21D. Arras ▲ 65'
- 65M. Bruzzo ▲ 65'
- 30F. Boccardi ▲ 81'
- 3F. Semeraro
- 7F. Marigosu
- 8D. Lazzari
- 9F. Moscati
- 16M. Salvi
- 22M. Fallani
- 29M. Tiberi
- 70E. Saporiti
- 1I. Lanni
- 89L. Laverone
- 33A. Favalli
- 20C. Mora
- 4D. Dumbrăvanu
- 17S. Guberti ▼ 81'
- 24T. Bianchi
- 8S. Pezzella ▼ 58'
- 21C. Cardoselli
- 32M. Ardemagni ▼ 46'
- 9M. Fabbro
Dự bị 9
- 10G. Caccavallo ▲ 46'
- 6M. Guillaumier ▲ 58'
- 14C. Bani ▲ 68'
- 27M. Meli ▲ 81'
- 5R. Farcaş
- 12F. Mataloni
- 16L. Zaccone
- 22P. Bastianello
- 50F. De Francesco
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 25 | +44 | 88 | |
| 2 | 38 | 72 - 26 | +46 | 86 | |
| 3 | 38 | 53 - 31 | +22 | 67 | |
| 4 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 5 | 38 | 56 - 41 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 7 | 38 | 53 - 44 | +9 | 52 | |
| 8 | 38 | 39 - 39 | 0 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 47 | -3 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 55 | -16 | 45 | |
| 11 | 38 | 35 - 56 | -21 | 45 | |
| 12 | 38 | 41 - 55 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 38 - 56 | -18 | 43 | |
| 15 | 38 | 36 - 57 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 51 | -7 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 56 | -14 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 59 | -19 | 36 | |
| 19 | 38 | 31 - 49 | -18 | 35 | |
| 20 | 38 | 30 - 47 | -17 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
32Ghi được41
53Thủng lưới43
0.78Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai23