ACR Siena 1904 vs U.S. Grosseto 1912
Tỷ số chung cuộc: ACR Siena 1904 1-3 U.S. Grosseto 1912 tại Serie C - Girone B, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ACR Siena 1904 thắng 0, hòa 3, U.S. Grosseto 1912 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale Artemio Franchi - Montepaschi Arena, Siena
- Trọng tài
- G. Scatena
- Phong độ
- DLWDD ACR Siena 1904
- LDWWL U.S. Grosseto 1912
- 22' A. Favalli
- 44' I. Lanni
- 44' F. Moscati
- HT0-0
- 47' G. Piccoli
- 48' C. Terzi 1-0
- 52' 1-1 M. Salvi
- 59' ▲ E. Fratini ▼ G. Piccoli
- 66' ▲ R. Cretella ▼ M. Vrdoljak
- 66' ▲ F. Boccardi ▼ D. Arras
- 72' ▲ A. Acquadro ▼ T. Bianchi
- 72' ▲ S. Guberti ▼ C. Cardoselli
- 72' ▲ N. Marcellusi ▼ C. Mora
- 76' 1-2 F. Moscati
- 82' N. Marcellusi
- 82' ▲ G. Caccavallo ▼ Tòfol Montiel
- 82' ▲ M. Meli ▼ A. Favalli
- 87' ▲ F. Scaffidi ▼ F. Moscati
- 87' ▲ F. Artioli ▼ F. Serena
- 90'+4 1-3 F. Artioli
- FT1-3
Đội hình
- 1I. Lanni
- 19C. Terzi
- 3L. Terigi
- 33A. Favalli ▼ 82'
- 20C. Mora ▼ 72'
- 24T. Bianchi ▼ 72'
- 8S. Pezzella
- 21C. Cardoselli ▼ 72'
- 15Tòfol Montiel ▼ 82'
- 11Ó. Karlsson
- 7F. Disanto
Dự bị 12
- 4A. Acquadro ▲ 72'
- 17S. Guberti ▲ 72'
- 23N. Marcellusi ▲ 72'
- 10G. Caccavallo ▲ 82'
- 27M. Meli ▲ 82'
- 5R. Farcaş
- 6D. Conson
- 12F. Mataloni
- 13L. Milesi
- 14C. Bani
- 22M. Marocco
- 28L. Peresin
- 1D. Barosi
- 5A. Ciolli
- 16M. Salvi
- 2A. Raimo
- 3F. Semeraro
- 19G. Siniega
- 10M. Vrdoljak ▼ 66'
- 14G. Piccoli ▼ 59'
- 17F. Serena ▼ 87'
- 9F. Moscati ▼ 87'
- 21D. Arras ▼ 66'
Dự bị 9
- 8E. Fratini ▲ 59'
- 4R. Cretella ▲ 66'
- 30F. Boccardi ▲ 66'
- 11F. Scaffidi ▲ 87'
- 25F. Artioli ▲ 87'
- 18E. De Silvestro
- 22M. Fallani
- 29M. Tiberi
- 77M. Ghisolfi
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 25 | +44 | 88 | |
| 2 | 38 | 72 - 26 | +46 | 86 | |
| 3 | 38 | 53 - 31 | +22 | 67 | |
| 4 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 5 | 38 | 56 - 41 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 61 - 50 | +11 | 57 | |
| 7 | 38 | 53 - 44 | +9 | 52 | |
| 8 | 38 | 39 - 39 | 0 | 50 | |
| 9 | 38 | 44 - 47 | -3 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 55 | -16 | 45 | |
| 11 | 38 | 35 - 56 | -21 | 45 | |
| 12 | 38 | 41 - 55 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 41 | -1 | 44 | |
| 14 | 38 | 38 - 56 | -18 | 43 | |
| 15 | 38 | 36 - 57 | -21 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 51 | -7 | 39 | |
| 17 | 38 | 42 - 56 | -14 | 37 | |
| 18 | 38 | 40 - 59 | -19 | 36 | |
| 19 | 38 | 31 - 49 | -18 | 35 | |
| 20 | 38 | 30 - 47 | -17 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
41Ghi được32
43Thủng lưới53
1.02Bàn thắng mỗi trận0.78
13Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai17