F.C. Südtirol vs Virtus Verona
Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 2-0 Virtus Verona tại Serie C - Girone B, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 4, hòa 3, Virtus Verona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Marco Druso, Bozen
- Trọng tài
- C. Cudini
- Phong độ
- WDWDL F.C. Südtirol
- DLDWD Virtus Verona
- 15' L. Lonardi
- 17' M. Curto
- 23' ▲ J. Polak ▼ K. Vinetot
- 25' M. Rover 1-0
- 40' ▲ M. Amadio ▼ F. Mazzolo
- 40' ▲ M. De Marchi ▼ A. Pinto
- HT1-0
- 51' R. Cazzola
- 67' ▲ R. Arma ▼ F. Pittarello
- 67' ▲ N. Danieli ▼ A. Delcarro
- 74' ▲ M. Beccaro ▼ N. Karic
- 74' ▲ M. Marchi ▼ M. Rover
- 74' ▲ A. Carlevaris ▼ D. Danti
- 78' M. Fischnaller 2-0
- 83' ▲ R. Odogwu ▼ M. Fischnaller
- 83' ▲ H. Fink ▼ D. Casiraghi
- 90'+1 M. De Marchi
- FT2-0
Đội hình
- 1G. Poluzzi
- 5K. Vinetot ▼ 23'
- 3A. Fabbri
- 4M. Curto
- 2H. El Kaouakibi
- 19L. Greco
- 17D. Casiraghi ▼ 83'
- 21F. Tait
- 14N. Karic ▼ 74'
- 11M. Fischnaller ▼ 83'
- 18M. Rover ▼ 74'
Dự bị 12
- 25J. Polak ▲ 23'
- 30M. Beccaro ▲ 74'
- 32M. Marchi ▲ 74'
- 9R. Odogwu ▲ 83'
- 10H. Fink ▲ 83'
- 8E. Gatto
- 12J. Pircher
- 13S. Davì
- 16S. Calabrese
- 20G. Morelli
- 22M. Meneghetti
- 29S. Magnaghi
- 22S. Sheikh
- 6M. Daffara
- 17L. Lonardi
- 5S. Visentin
- 3F. Mazzolo ▼ 40'
- 2A. Pinto ▼ 40'
- 16R. Cazzola
- 23F. Pellacani
- 8A. Delcarro ▼ 67'
- 10D. Danti ▼ 74'
- 11F. Pittarello ▼ 67'
Dự bị 12
- 15M. Amadio ▲ 40'
- 25M. De Marchi ▲ 74'
- 9R. Arma ▲ 67'
- 14N. Danieli ▲ 67'
- 20A. Carlevaris ▲ 74'
- 1A. Giacomel
- 12M. Chiesa
- 4M. Pessot
- 28J. Bridi
- 30L. Zarpellon
- 13M. De Rigo
- 21D. Marcandella
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 30 | +37 | 79 | |
| 2 | 38 | 68 - 26 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 66 - 29 | +37 | 75 | |
| 4 | 38 | 51 - 28 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 48 - 40 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 59 - 62 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 43 - 43 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 49 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 40 - 45 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 44 | -13 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 62 | -17 | 41 | |
| 16 | 38 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 19 | 38 | 32 - 62 | -30 | 30 | |
| 20 | 38 | 37 - 66 | -29 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
72Ghi được45
41Thủng lưới45
1.6Bàn thắng mỗi trận1.13
17Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai25