F.C. Südtirol
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Virtus Verona

F.C. Südtirol vs Virtus Verona

Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 1-1 Virtus Verona tại Serie C - Girone B, 26 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 4, hòa 3, Virtus Verona thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 23
Phong độ
WDWDL F.C. Südtirol
DLDWD Virtus Verona
  1. 4' 0-1 V. Ferrara
  2. 17' N. Romero 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' H. Fink L. Berardocco
  5. 46' P. Grbac L. Manarin
  6. 61' M. Procopio A. Fabbri
  7. 70' Caio de Cenco T. Morosini
  8. 71' D. Danti V. Ferrara
  9. 71' M. N'Ze L. Lavagnoli
  10. 80' S. Mazzocchi L. Oneto
  11. 80' A. Rubbo F. Grandolfo
  12. FT1-1

Đội hình

F.C. Südtirol HLV: P. Zanetti
  1. 33M. Nardi
  2. 5K. Vinetot
  3. 3A. Fabbri ▼ 61'
  4. 21F. Tait
  5. 24L. Oneto ▼ 80'
  6. 2N. Casale
  7. 19F. De Rose
  8. 23T. Morosini ▼ 70'
  9. 7G. Turchetta
  10. 14L. Berardocco ▼ 46'
  11. 28N. Romero

Dự bị 8

  1. 10H. Fink ▲ 46'
  2. 13M. Procopio ▲ 61'
  3. 20Caio de Cenco ▲ 70'
  4. 11S. Mazzocchi ▲ 80'
  5. 4S. Antezza
  6. 6F. Della Giovanna
  7. 22F. Ravaglia
  8. 26Y. Jamai
Virtus Verona HLV: L. Fresco
  1. 22G. Chironi
  2. 28C. Sirignano
  3. 5A. Trainotti
  4. 23G. Manfrin
  5. 4J. Rossi
  6. 6D. Giorico
  7. 32D. Onescu
  8. 20L. Lavagnoli ▼ 71'
  9. 14V. Ferrara ▼ 71'
  10. 24F. Grandolfo ▼ 80'
  11. 9L. Manarin ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 10P. Grbac ▲ 46'
  2. 7D. Danti ▲ 71'
  3. 21M. N'Ze ▲ 71'
  4. 16A. Rubbo ▲ 80'
  5. 1S. Sheikh
  6. 2M. Pinton
  7. 11F. Maccarone
  8. 12A. Giacomel
  9. 15A. Frinzi
  10. 17E. Merci
  11. 25N. Danieli
  12. 31A. Nolè

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pordenone Calcio
38 56 - 32 +24 73
2
U.S. Triestina Calcio 1918
38 60 - 33 +27 67
3
Imolese
38 51 - 33 +18 62
4
Feralpisalò
38 50 - 41 +9 62
5
A.C. Monza
38 45 - 35 +10 60
6
F.C. Südtirol
38 42 - 33 +9 55
7
Ravenna F.C.
38 39 - 38 +1 55
8
Vicenza Virtus
38 43 - 38 +5 51
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 40 - 40 0 50
10
Fermana F.C.
38 21 - 35 -14 47
11
Ternana Calcio
38 39 - 40 -1 44
12
A.S. Gubbio 1910
38 35 - 45 -10 44
13
U.C. AlbinoLeffe
38 31 - 35 -4 43
14
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 46 -10 43
15
Vis Pesaro dal 1898
38 29 - 31 -2 42
16
A.S. Giana Erminio
38 42 - 50 -8 42
17
A.C. Renate
38 23 - 33 -10 39
18
Rimini FC
38 28 - 44 -16 39
19
Virtus Verona
38 36 - 50 -14 38
20
AJ Fano
38 18 - 32 -14 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
50Ghi được37
39Thủng lưới52
1.16Bàn thắng mỗi trận0.93
19Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu