Modena F.C. 2018 vs Vis Pesaro dal 1898
Tỷ số chung cuộc: Modena F.C. 2018 3-1 Vis Pesaro dal 1898 tại Serie C - Girone B, 4 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Modena F.C. 2018 thắng 5, hòa 1, Vis Pesaro dal 1898 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Alberto Braglia, Modena
- Trọng tài
- G. Collu
- Phong độ
- DLWWL Modena F.C. 2018
- WLDLL Vis Pesaro dal 1898
- 5' T. Tulissi 1-0
- 9' 1-1 E. Marchi
- 29' E. Marchi
- 45' E. Bearzotti
- HT1-1
- 49' A. Pergreffi
- 63' ▲ M. Gennari ▼ T. Farabegoli
- 63' ▲ Y. Ejjaki ▼ L. Benedetti
- 65' ▲ Sodinha ▼ T. Tulissi
- 65' ▲ M. Muroni ▼ G. Davì
- 65' ▲ R. Costantino ▼ S. Scappini
- 72' A. Ingegneri 2-1
- 75' ▲ F. Marcheggiani ▼ K. Cannavò
- 75' ▲ B. Ngissah ▼ M. DEramo
- 81' ▲ G. Zaro ▼ A. Spagnoli
- 81' ▲ M. Varutti ▼ D. Mignanelli
- 88' ▲ F. Lazzari ▼ E. Pezzi
- 90'+7 Sodinha 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 24R. Gagno
- 4A. Pergreffi
- 5A. Ingegneri
- 3D. Mignanelli ▼ 81'
- 8L. Castiglia
- 20G. Davì ▼ 65'
- 16F. Gerli
- 17E. Bearzotti
- 9S. Scappini ▼ 65'
- 11A. Spagnoli ▼ 81'
- 7T. Tulissi ▼ 65'
Dự bị 11
- 10Sodinha ▲ 65'
- 21M. Muroni ▲ 65'
- 27R. Costantino ▲ 65'
- 19G. Zaro ▲ 81'
- 23M. Varutti ▲ 81'
- 1A. Narciso
- 15L. Milesi
- 22A. Chiossi
- 26F. Abiuso
- 28M. Prezioso
- 29G. Monachello
- 1C. Puggioni
- 6E. Pezzi ▼ 88'
- 17V. Nava
- 29F. Brignani
- 28T. Farabegoli ▼ 63'
- 3D. Stramaccioni
- 4L. Gelonese
- 8L. Benedetti ▼ 63'
- 7E. Marchi
- 20K. Cannavò ▼ 75'
- 26M. D'Eramo
Dự bị 9
- 21M. Gennari ▲ 63'
- 27Y. Ejjaki ▲ 63'
- 9F. Marcheggiani ▲ 75'
- 30B. Ngissah ▲ 75'
- 10F. Lazzari ▲ 88'
- 2A. Eleuteri
- 12P. Bastianello
- 13T. Lelj
- 23G. De Feo
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 30 | +37 | 79 | |
| 2 | 38 | 68 - 26 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 66 - 29 | +37 | 75 | |
| 4 | 38 | 51 - 28 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 48 - 40 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 59 - 62 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 43 - 43 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 49 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 40 - 45 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 44 | -13 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 62 | -17 | 41 | |
| 16 | 38 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 19 | 38 | 32 - 62 | -30 | 30 | |
| 20 | 38 | 37 - 66 | -29 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
52Ghi được41
31Thủng lưới57
1.27Bàn thắng mỗi trận1.08
20Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai26