A.S. Giana Erminio vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 1-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone B, 3 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 3, hòa 3, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 29
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- WLLDD U.S. Triestina Calcio 1918
- HT0-0
- 56' ▲ F. Hidalgo ▼ M. Petrella
- 61' ▲ L. Palesi ▼ C. Mutton
- 61' ▲ D. Dalla Bona ▼ G. Piccoli
- 75' ▲ Jéffe ▼ D. Rocco
- 75' ▲ T. Bolis ▼ M. Beccaro
- 77' 0-1 F. Maracchi
- 81' F. Perna 1-1
- 86' ▲ D. Bariti ▼ A. Procaccio
- FT1-1
Đội hình
- 22R. Leoni
- 2S. Perico
- 25S. Bonalumi
- 14M. Solerio
- 24A. Montesano
- 5A. Iovine
- 7D. Pinto
- 26G. Piccoli ▼ 61'
- 10F. Perna
- 28C. Mutton ▼ 61'
- 11D. Rocco ▼ 75'
Dự bị 12
- 4L. Palesi ▲ 61'
- 6D. Dalla Bona ▲ 61'
- 18Jéffe ▲ 75'
- 3M. Origlio
- 12R. Taliento
- 15S. Lanini
- 16F. Pirola
- 19A. Mandelli
- 20M. Capano
- 21G. Barba
- 23A. Sosio
- 27L. Giudici
- 1D. Offredi
- 3A. Lambrughi
- 19G. Formiconi
- 38P. Frascatore
- 14R. Codromaz
- 8F. Maracchi
- 7D. Steffè
- 20M. Beccaro ▼ 75'
- 9P. Granoche
- 23M. Petrella ▼ 56'
- 29A. Procaccio ▼ 86'
Dự bị 10
- 16F. Hidalgo ▲ 56'
- 27T. Bolis ▲ 75'
- 17D. Bariti ▲ 86'
- 22P. Boccanera
- 35K. Matošević
- 2L. Libutti
- 6L. Pizzul
- 15M. Gubellini
- 24E. Pedrazzini
- 36M. Messina
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 56 - 32 | +24 | 73 | |
| 2 | 38 | 60 - 33 | +27 | 67 | |
| 3 | 38 | 51 - 33 | +18 | 62 | |
| 4 | 38 | 50 - 41 | +9 | 62 | |
| 5 | 38 | 45 - 35 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 42 - 33 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 39 - 38 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 38 | +5 | 51 | |
| 9 | 38 | 40 - 40 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 21 - 35 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 39 - 40 | -1 | 44 | |
| 12 | 38 | 35 - 45 | -10 | 44 | |
| 13 | 38 | 31 - 35 | -4 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 29 - 31 | -2 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 17 | 38 | 23 - 33 | -10 | 39 | |
| 18 | 38 | 28 - 44 | -16 | 39 | |
| 19 | 38 | 36 - 50 | -14 | 38 | |
| 20 | 38 | 18 - 32 | -14 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
43Ghi được69
54Thủng lưới42
1.08Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai37