U.S. Triestina Calcio 1918 vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 2-0 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 4, hòa 3, A.S. Giana Erminio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Phong độ
- WLLDD U.S. Triestina Calcio 1918
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- 38' G. Begheldo 1-0
- 45'+2 O. Gningue
- HT1-0
- 58' S. Kosijer
- 59' ▲ A. Faggioli ▼ O. Gningue
- 62' N. Previtali
- 66' ▲ D. Okolo ▼ E. Vertainen
- 66' ▲ A. Rizzo ▼ G. Gabbiani
- 68' A. Faggioli 2-0
- 76' ▲ M. Guillen Gamboa ▼ M. Tonetto
- 78' ▲ T. Nucifero ▼ M. Colombara
- 78' ▲ P. Cannistra ▼ L. Ferri
- 78' ▲ A. Albertini ▼ N. Previtali
- 82' ▲ L. Lischetti ▼ F. Renda
- 86' A. Albertini
- FT2-0
Đội hình
- 30F. Neri
- 14M. Anzolin
- 5S. Kosijer
- 20H. Davis
- 16J. Vicario
- 17K. Jonsson
- 15I. Voca
- 21M. Tonetto ▼ 76'
- 43O. Gningue ▼ 59'
- 6G. Begheldo
- 9E. Vertainen ▼ 66'
Dự bị 14
- 22F. Borriello
- 61M. Korreshi
- 13M. Jamaal
- 19E. Bagnoli
- 23T. Silvestri
- 27A. Faggioli ▲ 59'
- 28L. Pedicillo
- 29N. Kljajic
- 31M. Guillen Gamboa ▲ 76'
- 32D. Okolo ▲ 66'
- 34R. D'Aniello
- 38F. Caccioppoli
- 39T. Davanzo
- 77S. Ascione
- 1A. Zenti
- 13M. Colombara ▼ 78'
- 26N. Previtali ▼ 78'
- 6L. Ferri ▼ 78'
- 24L. Ruffini
- 7D. Pinto
- 14M. Marotta
- 20F. Renda ▼ 82'
- 11A. Galeandro
- 90V. Vitale
- 97G. Gabbiani ▼ 66'
Dự bị 10
- 22A. Mazza
- 32E. Azzolari
- 3T. Nucifero ▲ 78'
- 4A. Piazza
- 8J. Nelli
- 16A. Rizzo ▲ 66'
- 18P. Cannistra ▲ 78'
- 23E. Occhipinti
- 33A. Albertini ▲ 78'
- 37L. Lischetti ▲ 82'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
46Ghi được39
61Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận0.98
6Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai24