S.S. Sambenedettese Calcio
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ravenna F.C.

S.S. Sambenedettese Calcio vs Ravenna F.C.

Tỷ số chung cuộc: S.S. Sambenedettese Calcio 0-1 Ravenna F.C. tại Serie C - Girone B, 9 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S. Sambenedettese Calcio thắng 3, hòa 2, Ravenna F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 25
Phong độ
WDLDL S.S. Sambenedettese Calcio
LDWWD Ravenna F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' S. Pellizzari M. Ronchi
  3. 59' C. Martorelli A. Selleri
  4. 60' C. Ilari A. Di Massimo
  5. 60' A. Russotto E. Calderini
  6. 68' 0-1 F. Galuppini
  7. 72' L. Rocchi A. Zaffagnini
  8. 78' G. Bove L. Cecchini
  9. 78' L. D'Ignazio L. Gelonese
  10. 78' S. Raffini F. Galuppini
  11. 88' S. Gudjohnsen M. Nocciolini
  12. 88' E. Sabba G. Trovade
  13. FT0-1

Đội hình

S.S. Sambenedettese Calcio HLV: G. Roselli
  1. 1F. Pegorin
  2. 13V. Celjak
  3. 26L. Cecchini ▼ 78'
  4. 5A. Zaffagnini ▼ 72'
  5. 2G. Biondi
  6. 14F. Rapisarda
  7. 28F. Signori
  8. 4L. Gelonese ▼ 78'
  9. 9F. Stanco
  10. 10E. Calderini ▼ 60'
  11. 7A. Di Massimo ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 20C. Ilari ▲ 60'
  2. 32A. Russotto ▲ 60'
  3. 17L. Rocchi ▲ 72'
  4. 8G. Bove ▲ 78'
  5. 24L. D'Ignazio ▲ 78'
  6. 12F. Rinaldi
  7. 22A. Sala
  8. 29L. Panaioli
  9. 31C. Caccetta
Ravenna F.C. HLV: L. Foschi
  1. 22G. Venturi
  2. 2A. Eleuteri
  3. 15M. Ronchi ▼ 46'
  4. 13T. Lelj
  5. 14N. Bresciani
  6. 23W. Jidayi
  7. 21G. Trovade ▼ 88'
  8. 10A. Selleri ▼ 59'
  9. 29S. Esposito
  10. 9M. Nocciolini ▼ 88'
  11. 7F. Galuppini ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 5S. Pellizzari ▲ 46'
  2. 8C. Martorelli ▲ 59'
  3. 18S. Raffini ▲ 78'
  4. 17S. Gudjohnsen ▲ 88'
  5. 20E. Sabba ▲ 88'
  6. 1A. Spurio
  7. 3R. Barzaghi
  8. 16S. Scatozza
  9. 19G. Siani

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pordenone Calcio
38 56 - 32 +24 73
2
U.S. Triestina Calcio 1918
38 60 - 33 +27 67
3
Imolese
38 51 - 33 +18 62
4
Feralpisalò
38 50 - 41 +9 62
5
A.C. Monza
38 45 - 35 +10 60
6
F.C. Südtirol
38 42 - 33 +9 55
7
Ravenna F.C.
38 39 - 38 +1 55
8
Vicenza Virtus
38 43 - 38 +5 51
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 40 - 40 0 50
10
Fermana F.C.
38 21 - 35 -14 47
11
Ternana Calcio
38 39 - 40 -1 44
12
A.S. Gubbio 1910
38 35 - 45 -10 44
13
U.C. AlbinoLeffe
38 31 - 35 -4 43
14
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 46 -10 43
15
Vis Pesaro dal 1898
38 29 - 31 -2 42
16
A.S. Giana Erminio
38 42 - 50 -8 42
17
A.C. Renate
38 23 - 33 -10 39
18
Rimini FC
38 28 - 44 -16 39
19
Virtus Verona
38 36 - 50 -14 38
20
AJ Fano
38 18 - 32 -14 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
42Ghi được40
42Thủng lưới39
1.05Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu