Ravenna F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S. Sambenedettese Calcio

Ravenna F.C. vs S.S. Sambenedettese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Ravenna F.C. 2-0 S.S. Sambenedettese Calcio tại Serie C - Girone B, 14 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ravenna F.C. thắng 5, hòa 2, S.S. Sambenedettese Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 6
Phong độ
LDWWD Ravenna F.C.
WDLDL S.S. Sambenedettese Calcio
  1. 23' M. Nocciolini 1-0
  2. HT1-0
  3. 56' A. Russotto C. Ilari
  4. 65' G. Siani F. Galuppini
  5. 76' M. Nocciolini11m 2-0
  6. 77' C. Martorelli A. Selleri
  7. 77' A. Magrassi M. Nocciolini
  8. 78' G. Biondi A. Gemignani
  9. 85' S. Scatozza S. Pellizzari
  10. 85' E. Sabba Y. Maleh
  11. 87' L. Gelonese F. Signori
  12. 87' L. Rocchi G. Bove
  13. FT2-0

Đội hình

Ravenna F.C. HLV: L. Foschi
  1. 22G. Venturi
  2. 4M. Boccaccini
  3. 3R. Barzaghi
  4. 5S. Pellizzari ▼ 85'
  5. 13T. Lelj
  6. 23W. Jidayi
  7. 27S. Papa
  8. 6Y. Maleh ▼ 85'
  9. 10A. Selleri ▼ 77'
  10. 9M. Nocciolini ▼ 77'
  11. 7F. Galuppini ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 19G. Siani ▲ 65'
  2. 8C. Martorelli ▲ 77'
  3. 11A. Magrassi ▲ 77'
  4. 16S. Scatozza ▲ 85'
  5. 20E. Sabba ▲ 85'
  6. 1A. Spurio
  7. 2A. Eleuteri
  8. 14N. Bresciani
  9. 18S. Raffini
  10. 21G. Trovade
S.S. Sambenedettese Calcio HLV: G. Roselli
  1. 22A. Sala
  2. 26L. Cecchini
  3. 5A. Zaffagnini
  4. 6M. Miceli
  5. 14F. Rapisarda
  6. 30A. Gemignani ▼ 78'
  7. 28F. Signori ▼ 87'
  8. 20C. Ilari ▼ 56'
  9. 8G. Bove ▼ 87'
  10. 9F. Stanco
  11. 10E. Calderini

Dự bị 10

  1. 32A. Russotto ▲ 56'
  2. 2G. Biondi ▲ 78'
  3. 4L. Gelonese ▲ 87'
  4. 17L. Rocchi ▲ 87'
  5. 1F. Pegorin
  6. 3D. Di Pasquale
  7. 7A. Di Massimo
  8. 16M. Demofonti
  9. 21K. Islamaj
  10. 23A. De Paoli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pordenone Calcio
38 56 - 32 +24 73
2
U.S. Triestina Calcio 1918
38 60 - 33 +27 67
3
Imolese
38 51 - 33 +18 62
4
Feralpisalò
38 50 - 41 +9 62
5
A.C. Monza
38 45 - 35 +10 60
6
F.C. Südtirol
38 42 - 33 +9 55
7
Ravenna F.C.
38 39 - 38 +1 55
8
Vicenza Virtus
38 43 - 38 +5 51
9
S.S. Sambenedettese Calcio
38 40 - 40 0 50
10
Fermana F.C.
38 21 - 35 -14 47
11
Ternana Calcio
38 39 - 40 -1 44
12
A.S. Gubbio 1910
38 35 - 45 -10 44
13
U.C. AlbinoLeffe
38 31 - 35 -4 43
14
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 46 -10 43
15
Vis Pesaro dal 1898
38 29 - 31 -2 42
16
A.S. Giana Erminio
38 42 - 50 -8 42
17
A.C. Renate
38 23 - 33 -10 39
18
Rimini FC
38 28 - 44 -16 39
19
Virtus Verona
38 36 - 50 -14 38
20
AJ Fano
38 18 - 32 -14 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
40Ghi được42
39Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu