Alcione vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: Alcione 2-1 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alcione thắng 1, hòa 0, U.C. AlbinoLeffe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- LLWDD Alcione
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 20' D. Ciappellano 1-0
- 24' A. Lombardi
- 32' A. Mandelli
- HT1-0
- 46' ▲ G. Sali ▼ T. Simonelli
- 46' ▲ G. Sciacca ▼ G. Boloca
- 54' ▲ A. Miculi ▼ S. Giorgeschi
- 56' K. Bright 2-0
- 59' ▲ A. Astrologo ▼ A. Lombardi
- 59' ▲ M. Angeloni ▼ A. Mandelli
- 67' ▲ J. Lanzi ▼ G. Galli
- 67' ▲ L. Zamparo ▼ M. Marconi
- 67' 2-1 A. Astrologo
- 69' F. Morselli
- 69' M. Angeloni
- 73' K. Bright
- 74' F. Raffaelli
- 79' ▲ E. Giannini ▼ M. Ambrosini
- 84' ▲ V. Plescia ▼ F. Morselli
- 84' ▲ J. Pitou ▼ G. Renault
- 90' E. Sottini
- 90'+1 L. Zamparo
- 90'+2 A. De Paoli
- FT2-1
Đội hình
- 22F. Agazzi
- 25F. Pirola
- 6D. Ciappellano
- 65S. Giorgeschi ▼ 54'
- 3P. Chierichetti
- 70K. Bright
- 23G. Galli ▼ 67'
- 7G. Renault ▼ 84'
- 21D. Olivieri
- 11F. Morselli ▼ 84'
- 31M. Marconi ▼ 67'
Dự bị 12
- 1F. Raffaelli
- 5A. Miculi ▲ 54'
- 9V. Plescia ▲ 84'
- 16J. Lanzi ▲ 67'
- 17R. Rebaudo
- 10J. Pitou ▲ 84'
- 27M. Lione
- 30L. Zamparo ▲ 67'
- 32M. Tordini
- 18E. Lopes
- 33A. Invernizzi
- 8M. Muroni
- 12G. Baldi
- 27G. Boloca ▼ 46'
- 4S. Potop
- 23E. Sottini
- 8A. Lombardi ▼ 59'
- 18S. Parlati
- 5A. Mandelli ▼ 59'
- 7A. Garattoni
- 20M. Ambrosini ▼ 79'
- 60T. Simonelli ▼ 46'
- 10A. De Paoli
Dự bị 11
- 1S. Di Chiara
- 22L. Facchetti
- 2B. Barba
- 3E. Giannini ▲ 79'
- 6A. Astrologo ▲ 59'
- 9L. Sorrentino
- 11G. Sali ▲ 46'
- 21M. Angeloni ▲ 59'
- 33G. Sciacca ▲ 46'
- 51M. Trapletti
- 59A. Nespoli
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
37Ghi được51
33Thủng lưới52
0.9Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới11
7Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai30