Alcione vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: Alcione 0-2 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alcione thắng 1, hòa 0, U.C. AlbinoLeffe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Fiorenzuola d'Arda
- Phong độ
- LLWDD Alcione
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 19' R. Baroni
- 20' P. Chierichetti
- HT0-0
- 52' M. Piccinocchi
- 54' K. Bright
- 56' 0-1 M. Mustacchio
- 61' S. Potop
- 62' ▲ S. Bonaiti ▼ M. Piccinocchi
- 62' ▲ G. Pessolani ▼ A. Palma
- 68' ▲ A. Pio Loco ▼ K. Bright
- 71' 0-2 M. Mustacchio
- 72' ▲ M. Agostinelli ▼ A. Capelli
- 76' D. Borghini
- 81' ▲ L. Samele ▼ M. Marconi
- 81' ▲ G. Stabile ▼ P. Chierichietti
- 89' ▲ M. Zanini ▼ M. Agostinelli
- 89' ▲ N. Evangelisti ▼ M. Zoma
- 90'+2 C. Dimarco
- 90'+6 ▲ G. Freri ▼ D. Munari
- FT0-2
Đội hình
- 1F. Bacchin
- 25F. Pirola
- 6D. Ciappellano
- 20C. Dimarco
- 3P. Chierichietti ▼ 81'
- 4M. Piccinocchi ▼ 62'
- 10A. Palma ▼ 62'
- 33A. Invernizzi
- 21K. Bright ▼ 68'
- 31M. Marconi ▼ 81'
- 96S. Palombi
Dự bị 12
- 8S. Bonaiti ▲ 62'
- 77G. Pessolani ▲ 62'
- 17A. Pio Loco ▲ 68'
- 29L. Samele ▲ 81'
- 37G. Stabile ▲ 81'
- 7G. Mazzola
- 14C. Foglio
- 16J. Lanzi
- 19T. Caremoli
- 22F. Agazzi
- 23L. Bertoni
- 94F. Bertolotti
- 22C. Marietta
- 16M. Gusu
- 33D. Borghini
- 30R. Baroni
- 4S. Potop
- 7M. Mustacchio
- 14M. Fossati
- 27D. Munari ▼ 90'
- 15A. Astrologo
- 10M. Zoma ▼ 89'
- 11A. Capelli ▼ 72'
Dự bị 12
- 19M. Agostinelli ▲ 72'
- 8M. Zanini ▲ 89'
- 24N. Evangelisti ▲ 89'
- 77G. Freri ▲ 90'
- 1L. Facchetti
- 3E. Giannini
- 5F. Zambelli
- 21T. Ricordi
- 26M. Angeloni
- 28T. Vinzioli
- 52E. De Gennaro
- 73L. Bosia
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
33Ghi được51
41Thủng lưới46
0.83Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai32