Calcio Lecco 1912 vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 2-0 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 1, hòa 1, Vicenza Virtus thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Phong độ
- LLDDL Calcio Lecco 1912
- DDWLD Vicenza Virtus
- 8' O. Urso 1-0
- HT1-0
- 48' I. Konate 2-0
- 62' ▲ C. Morra ▼ A. Capello
- 62' ▲ L. Caferri ▼ A. Tribuzzi
- 69' T. Sandon
- 69' ▲ G. Furrer ▼ M. Kritta
- 69' ▲ G. Pellegrino ▼ A. Mallamo
- 71' ▲ R. Talarico ▼ A. Rada
- 71' ▲ M. Vitale ▼ L. Zonta
- 78' F. Costa
- 80' ▲ D. Voltan ▼ L. Sipos
- 80' ▲ J. Anastasini ▼ O. Urso
- 83' ▲ M. Ferrini ▼ L. Romani
- 90'+1 ▲ M. Cavion ▼ M. Carraro
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Furlan
- 45M. Rizzo
- 13M. Battistini
- 41L. Romani ▼ 83'
- 11O. Urso ▼ 80'
- 6A. Mallamo ▼ 69'
- 21A. Metlika
- 80M. Kritta ▼ 69'
- 51I. Konate
- 97E. Duca
- 25L. Sipos ▼ 80'
Dự bị 12
- 22J. Dalmasso
- 90G. Constant
- 8D. Voltan ▲ 80'
- 10G. Furrer ▲ 69'
- 14S. Bonaiti
- 16M. Ferrini ▲ 83'
- 17G. Pellegrino ▲ 69'
- 19F. Ndongue
- 20L. Mihali
- 72R. M. Meleddu
- 73E. Nova
- 78J. Anastasini ▲ 80'
- 16R. Gagno
- 23F. Benassai
- 14G. Cuomo
- 27T. Sandon
- 19A. Tribuzzi ▼ 62'
- 29L. Zonta ▼ 71'
- 4M. Carraro ▼ 90'
- 77A. Rada ▼ 71'
- 32F. Costa
- 11D. Stuckler
- 10A. Capello ▼ 62'
Dự bị 12
- 12S. Massolo
- 22G. Bianchi
- 5D. Cappelletti
- 6M. Leverbe
- 8M. Cavion ▲ 90'
- 9C. Morra ▲ 62'
- 7N. Rauti
- 13M. Golin
- 28L. Caferri ▲ 62'
- 33M. Vescovi
- 44R. Talarico ▲ 71'
- 99M. Vitale ▲ 71'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
47Ghi được71
35Thủng lưới30
1.21Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai43