Vicenza Virtus vs Union Brescia
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 1-1 Union Brescia tại Serie C - Girone A, 29 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Phong độ
- DWLDD Vicenza Virtus
- LWWWW Union Brescia
- 45' 0-1 V. Crespi
- 45' A. Rada 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ N. Rauti ▼ A. Capello
- 60' ▲ T. Maistrello ▼ V. Crespi
- 64' ▲ A. Tribuzzi ▼ L. Caferri
- 64' ▲ F. Alessio ▼ D. Stuckler
- 69' ▲ M. Cavion ▼ L. Zonta
- 69' ▲ M. Vitale ▼ A. Rada
- 72' ▲ A. Mercati ▼ D. Balestrero
- 72' ▲ B. Boci ▼ V. De Maria
- 78' ▲ L. Armati ▼ L. Silvestri
- 78' ▲ D. Cazzadori ▼ A. Cisco
- FT1-1
Đội hình
- 16R. Gagno
- 27T. Sandon
- 14G. Cuomo
- 6M. Leverbe
- 32F. Costa
- 29L. Zonta ▼ 69'
- 77A. Rada ▼ 69'
- 4M. Carraro
- 28L. Caferri ▼ 64'
- 11D. Stuckler ▼ 64'
- 10A. Capello ▼ 46'
Dự bị 13
- 12S. Massolo
- 22G. Bianchi
- 5D. Cappelletti
- 7N. Rauti ▲ 46'
- 8M. Cavion ▲ 69'
- 13M. Golin
- 19A. Tribuzzi ▲ 64'
- 23F. Benassai
- 24F. Alessio ▲ 64'
- 26G. Pellizzari
- 33M. Vescovi
- 44R. Talarico
- 99M. Vitale ▲ 69'
- 66S. Gori
- 3A. Rizzo
- 4F. Sorensen
- 28L. Silvestri ▼ 78'
- 93M. Marras
- 14A. Mallamo
- 27A. Lamesta
- 18V. De Maria ▼ 72'
- 11A. Cisco ▼ 78'
- 99V. Crespi ▼ 60'
- 8D. Balestrero ▼ 72'
Dự bị 10
- 1L. Liverani
- 22M. Damioli
- 6A. Mercati ▲ 72'
- 17T. Maistrello ▲ 60'
- 21R. Fogliata
- 24B. Boci ▲ 72'
- 30S. Cantamessa
- 45M. Valente
- 82L. Armati ▲ 78'
- 97D. Cazzadori ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
71Ghi được56
30Thủng lưới30
1.73Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai32