A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs A.S. Cittadella
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 1-0 A.S. Cittadella tại Serie C - Girone A, 22 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- DWWWW A.S. Cittadella
- 18' A. Vita
- 21' E. Lanzi 1-0
- 29' A. Zilio
- HT1-0
- 46' ▲ A. Cecchetto ▼ A. Zilio
- 46' ▲ A. Ghezzi ▼ A. Vita
- 51' A. Salvi
- 52' ▲ L. Castegnaro ▼ N. Bianchi
- 60' ▲ D. Diaw ▼ C. Bunino
- 67' ▲ G. Perretta ▼ A. Salvi
- 70' ▲ A. Mattioli ▼ M. Minesso
- 70' ▲ S. Boccia ▼ E. Lanzi
- 72' F. Casolari
- 78' ▲ D. Castelli ▼ F. Casolari
- 84' ▲ G. Perini ▼ N. Nanni
- 84' ▲ M. Moretti ▼ M. Damiani
- 90'+3 D. Diaw
- 90'+4 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 22F. Manfrin
- 57A. Milillo
- 33A. Boffelli
- 5S. Rossoni
- 13F. Cariolato
- 6E. Lakti
- 8M. Damiani ▼ 84'
- 7E. Lanzi ▼ 70'
- 15N. Bianchi ▼ 52'
- 32N. Nanni ▼ 84'
- 10M. Minesso ▼ 70'
Dự bị 8
- 1T. Bertini
- 12R. Lotto
- 9A. Mattioli ▲ 70'
- 17L. Castegnaro ▲ 52'
- 18G. Perini ▲ 84'
- 26S. Boccia ▲ 70'
- 90S. J. Nwachukwu
- 16M. Moretti ▲ 84'
- 23G. Saro
- 2A. Salvi ▼ 67'
- 36A. Zilio ▼ 46'
- 4M. Angeli
- 19F. D'Alessio
- 8F. Amatucci
- 16A. Vita ▼ 46'
- 10F. Casolari ▼ 78'
- 28A. Rizza
- 90C. Bunino ▼ 60'
- 21S. Rabbi
Dự bị 13
- 1L. Maniero
- 22E. Scquizzato
- 5A. Barberis
- 9D. Diaw ▲ 60'
- 14C. Crialese
- 17G. Perretta ▲ 67'
- 25A. Cecchetto ▲ 46'
- 32A. Ghezzi ▲ 46'
- 40M. Gobbato
- 44R. Gatti
- 77E. Ignatov
- 91D. Falcinelli
- 99D. Castelli ▲ 78'
Thống kê
01
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
53Ghi được45
54Thủng lưới45
1.26Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai34