A.S. Cittadella vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 1-0 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 15 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
- Phong độ
- DWWWW A.S. Cittadella
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 16' A. Cecchetto 1-0
- 35' ▲ A. Coppola ▼ A. Milillo
- HT1-0
- 49' R. Chiarello
- 60' M. Moretti
- 61' ▲ M. Damiani ▼ E. Lanzi
- 61' ▲ L. Castegnaro ▼ M. Moretti
- 69' ▲ F. D'Alessio ▼ R. De Zen
- 69' ▲ D. Falcinelli ▼ S. Rabbi
- 75' ▲ J. Desogus ▼ A. Vita
- 77' ▲ M. Antoniazzi ▼ R. Chiarello
- 77' ▲ S. Boccia ▼ F. Cariolato
- 84' ▲ L. Verna ▼ A. Barberis
- 84' ▲ C. Bunino ▼ D. Castelli
- 90'+3 C. Crialese
- FT1-0
Đội hình
- 69A. Zanellati
- 2A. Salvi
- 55A. Redolfi
- 25A. Cecchetto
- 30R. De Zen ▼ 69'
- 16A. Vita ▼ 75'
- 5A. Barberis ▼ 84'
- 8F. Amatucci
- 14C. Crialese
- 99D. Castelli ▼ 84'
- 21S. Rabbi ▼ 69'
Dự bị 13
- 22E. Scquizzato
- 45M. Cardinali
- 10F. Casolari
- 11J. Desogus ▲ 75'
- 15L. Verna ▲ 84'
- 17M. Gaddini
- 18N. Pavan
- 19F. D'Alessio ▲ 69'
- 28A. Rizza
- 44R. Gatti
- 77E. Ignatov
- 90C. Bunino ▲ 84'
- 91D. Falcinelli ▲ 69'
- 22F. Manfrin
- 5S. Rossoni
- 37A. Milillo ▼ 35'
- 19F. Toniolo
- 13F. Cariolato ▼ 77'
- 6E. Lakti
- 4R. Chiarello ▼ 77'
- 16M. Moretti ▼ 61'
- 23E. Bernardi
- 7E. Lanzi ▼ 61'
- 9A. Mattioli
Dự bị 9
- 1M. Nespola
- 31T. Invaso
- 8M. Damiani ▲ 61'
- 17L. Castegnaro ▲ 61'
- 20M. Antoniazzi ▲ 77'
- 26S. Boccia ▲ 77'
- 27A. Coppola ▲ 35'
- 30A. Preto
- 44F. Valentini
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
45Ghi được53
45Thủng lưới54
1.15Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai28