Novara F.C. vs Union Brescia
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 0-0 Union Brescia tại Serie C - Girone A, 7 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- LWWWW Union Brescia
- HT0-0
- 46' ▲ R. Arboscello ▼ E. Lanini
- 60' A. De Francesco
- 61' ▲ L. Di Cosmo ▼ L. D'Alessio
- 72' ▲ R. Fogliata ▼ V. De Maria
- 72' ▲ D. Cazzadori ▼ L. Vido
- 73' ▲ L. Morosini ▼ T. Alberti
- 78' ▲ A. Cisco ▼ D. Balestrero
- 81' M. Marras
- 88' ▲ L. Moretti ▼ L. Armati
- 90' L. Di Cosmo
- FT0-0
Đội hình
- 1E. Boseggia
- 28A. Cannavaro
- 26F. Lorenzini
- 15O. Khailoti
- 71L. D'Alessio ▼ 61'
- 19R. Collodel
- 99G. Basso
- 72G. Agyemang
- 11N. Ledonne
- 7E. Lanini ▼ 46'
- 9T. Alberti ▼ 73'
Dự bị 13
- 12M. Rossetti
- 16M. Raffaelli
- 3S. Lartey
- 4M. Malaspina
- 5D. Bertoncini
- 6A. Citi
- 8L. Di Cosmo ▲ 61'
- 17D. Dell'Erba
- 20C. da Graca
- 21R. Ranieri
- 23L. Morosini ▲ 73'
- 36R. Arboscello ▲ 46'
- 65A. Cortese
- 66S. Gori
- 82L. Armati ▼ 88'
- 4F. Sorensen
- 28L. Silvestri
- 3A. Rizzo
- 8D. Balestrero ▼ 78'
- 15A. De Francesco
- 18V. De Maria ▼ 72'
- 93M. Marras
- 9L. Vido ▼ 72'
- 99V. Crespi
Dự bị 9
- 1L. Liverani
- 71N. Davolio
- 11A. Cisco ▲ 78'
- 21R. Fogliata ▲ 72'
- 24B. Boci
- 30S. Cantamessa
- 42L. Moretti ▲ 88'
- 45M. Valente
- 97D. Cazzadori ▲ 72'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
40Ghi được56
40Thủng lưới30
1.03Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới19
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai32