Union Brescia vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: Union Brescia 1-1 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 25 tháng 9, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Mario Rigamonti, Brescia
- Phong độ
- LWWWW Union Brescia
- WLDDW Novara F.C.
- 10' 0-1 A. Valdesi
- 22' E. Lanini
- 40' E. Lanini
- 40' E. Lanini
- 45' E. Boseggia
- HT0-1
- 57' ▲ T. Maistrello ▼ A. De Francesco
- 57' ▲ E. Giani ▼ B. Boci
- 63' R. Arboscello
- 68' ▲ L. D'Alessio ▼ R. Arboscello
- 72' ▲ V. De Maria ▼ A. Cisco
- 72' ▲ D. Cazzadori ▼ A. Rizzo
- 79' ▲ C. Donadio ▼ R. Ranieri
- 82' F. Lorenzini
- 83' ▲ F. Sorensen ▼ M. Zennaro
- 87' E. Giani
- 90'+4 ▲ M. Malaspina ▼ A. Valdesi
- 90' D. Cazzadori 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 66S. Gori
- 8D. Balestrero
- 5N. Pasini
- 3A. Rizzo ▼ 72'
- 11A. Cisco ▼ 72'
- 6A. Mercati
- 15A. De Francesco ▼ 57'
- 20M. Zennaro ▼ 83'
- 24B. Boci ▼ 57'
- 7D. Di Molfetta
- 32A. Spagnoli
Dự bị 11
- 1L. Liverani
- 22M. Damioli
- 4F. Sorensen ▲ 83'
- 17T. Maistrello ▲ 57'
- 18V. De Maria ▲ 72'
- 21R. Fogliata
- 28L. Silvestri
- 37E. Giani ▲ 57'
- 77F. Vesentini
- 82L. Armati
- 97D. Cazzadori ▲ 72'
- 1E. Boseggia
- 5D. Bertoncini
- 15O. Khailoti
- 26F. Lorenzini
- 70A. Valdesi ▼ 90'
- 19R. Collodel
- 21R. Ranieri ▼ 79'
- 36R. Arboscello ▼ 68'
- 72G. Agyemang
- 7E. Lanini
- 20C. da Graca
Dự bị 12
- 12M. Rossetti
- 16M. Raffaelli
- 4M. Malaspina ▲ 90'
- 6A. Citi
- 10C. Donadio ▲ 79'
- 11N. Ledonne
- 17D. Dell'Erba
- 23L. Morosini
- 25Foti
- 65A. Cortese
- 71L. D'Alessio ▲ 68'
- 99G. Basso
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
56Ghi được40
30Thủng lưới40
1.33Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn12
32Hiệp hai19