A.S. Giana Erminio vs Union Brescia
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 0-2 Union Brescia tại Serie C - Girone A, 2 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 0, hòa 0, Union Brescia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- LLLLD A.S. Giana Erminio
- WWWDD Union Brescia
- 5' D. Balestrero
- 9' 0-1 V. Crespi
- 45' A. Lamesta
- HT0-1
- 46' ▲ T. Duca ▼ M. Previtali
- 46' ▲ L. Lischetti ▼ L. Samele
- 51' A. Lamesta
- 51' A. Lamesta
- 55' ▲ A. Rizzo ▼ D. Cazzadori
- 59' P. Cannistra
- 59' ▲ A. Berretta ▼ D. Pinto
- 63' ▲ M. Colombara ▼ P. Cannistra
- 70' ▲ G. Gabbiani ▼ V. Vitale
- 73' ▲ L. Vido ▼ V. Crespi
- 78' F. Renda
- 79' 0-2 D. Balestrero
- 83' ▲ R. Fogliata ▼ V. De Maria
- 83' ▲ A. Cisco ▼ M. Marras
- FT0-2
Đội hình
- 22A. Mazza
- 18P. Cannistra ▼ 63'
- 6L. Ferri
- 26M. Previtali ▼ 46'
- 90V. Vitale ▼ 70'
- 20F. Renda
- 14M. Marotta
- 7D. Pinto ▼ 59'
- 24L. Ruffini
- 11A. Galeandro
- 29L. Samele ▼ 46'
Dự bị 12
- 1A. Zenti
- 19T. Duca ▲ 46'
- 4A. Piazza
- 8J. Nelli
- 16A. Rizzo ▲ 55'
- 37L. Lischetti ▲ 46'
- 13M. Colombara ▲ 63'
- 3T. Nucifero
- 5A. Berretta ▲ 59'
- 23E. Occhipinti
- 97G. Gabbiani ▲ 70'
- 32E. Azzolari
- 66S. Gori
- 82L. Armati
- 4F. Sorensen
- 28L. Silvestri
- 93M. Marras ▼ 83'
- 8D. Balestrero
- 15A. De Francesco
- 27A. Lamesta
- 18V. De Maria ▼ 83'
- 97D. Cazzadori ▼ 55'
- 99V. Crespi ▼ 73'
Dự bị 8
- 51N. Grazioli
- 3A. Rizzo ▲ 55'
- 30S. Cantamessa
- 21R. Fogliata ▲ 83'
- 1L. Liverani
- 45M. Valente
- 11A. Cisco ▲ 83'
- 9L. Vido ▲ 73'
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
39Ghi được56
44Thủng lưới30
0.98Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai32