Union Brescia vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: Union Brescia 2-0 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Union Brescia thắng 3, hòa 0, A.S. Giana Erminio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Mario Rigamonti, Brescia
- Phong độ
- WWWDD Union Brescia
- LLLLD A.S. Giana Erminio
- 1' A. Berretta
- 3' D. Di Molfetta 1-0
- 18' T. Maistrello 2-0
- 45' L. Silvestri
- HT2-0
- 46' ▲ A. Spagnoli ▼ L. Vido
- 61' ▲ A. Mercati ▼ D. Balestrero
- 61' ▲ B. Boci ▼ V. De Maria
- 61' ▲ D. Cazzadori ▼ T. Maistrello
- 61' ▲ V. Vitale ▼ A. Capelli
- 65' A. Albertini
- 67' ▲ D. Pinto ▼ M. Marotta
- 67' ▲ F. Renda ▼ A. Berretta
- 73' ▲ E. Occhipinti ▼ A. Albertini
- 73' ▲ G. Gabbiani ▼ F. Akammadu
- 75' ▲ A. De Francesco ▼ D. Di Molfetta
- 78' D. Pinto
- FT2-0
Đội hình
- 66S. Gori
- 28L. Silvestri
- 5N. Pasini
- 3A. Rizzo
- 11A. Cisco
- 8D. Balestrero ▼ 61'
- 20M. Zennaro
- 7D. Di Molfetta ▼ 75'
- 18V. De Maria ▼ 61'
- 9L. Vido ▼ 46'
- 17T. Maistrello ▼ 61'
Dự bị 13
- 1L. Liverani
- 22M. Damioli
- 4F. Sorensen
- 6A. Mercati ▲ 61'
- 15A. De Francesco ▲ 75'
- 21R. Fogliata
- 24B. Boci ▲ 61'
- 32A. Spagnoli ▲ 46'
- 37E. Giani
- 45M. Valente
- 77F. Vesentini
- 82L. Armati
- 97D. Cazzadori ▲ 61'
- 1A. Zenti
- 26N. Previtali
- 4A. Piazza
- 27M. Alborghetti
- 33A. Albertini ▼ 73'
- 10A. Lamesta
- 5A. Berretta ▼ 67'
- 14M. Marotta ▼ 67'
- 24L. Ruffini
- 9F. Akammadu ▼ 73'
- 11A. Capelli ▼ 61'
Dự bị 13
- 12S. Magni
- 22A. Mazza
- 3T. Nucifero
- 6L. Ferri
- 7D. Pinto ▲ 67'
- 8J. Nelli
- 13M. Colombara
- 19T. Duca
- 20F. Renda ▲ 67'
- 23E. Occhipinti ▲ 73'
- 37L. Lischetti
- 90V. Vitale ▲ 61'
- 97G. Gabbiani ▲ 73'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
56Ghi được39
30Thủng lưới44
1.33Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai24