Virtus Verona vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: Virtus Verona 2-2 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Verona thắng 2, hòa 5, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Comunale Gavagnin-Nocini, Verona
- Phong độ
- LDLDW Virtus Verona
- DLDWL F.C. Pro Vercelli 1892
- 3' I. Cernigoi 1-0
- 23' M. Bassi
- 41' A. Sow
- HT1-0
- 48' 1-1 I. Iotti
- 56' ▲ E. Pino ▼ M. Rutigliano
- 56' ▲ J. Akpa Akpro ▼ A. Sow
- 57' ▲ G. Fiorin ▼ H. Mastour
- 77' 1-2 I. Iotti
- 80' ▲ F. Fanini ▼ L. Zarpellon
- 80' ▲ M. Pagliuca ▼ M. Fabbro
- 80' ▲ S. Lerco ▼ F. Saiani
- 84' M. Pagliuca
- 84' M. Pagliuca 2-2
- 86' ▲ T. Mancini ▼ G. Ingrosso
- 90' ▲ O. Sow ▼ M. Mallahi
- 90' ▲ A. Carosso ▼ C. Furno
- FT2-2
Đội hình
- 2E. Alfonso
- 75M. Bassi
- 38G. Ingrosso ▼ 86'
- 95L. Munaretti
- 7M. Amadio
- 10L. Zarpellon ▼ 80'
- 30C. Gatti
- 11H. Mastour ▼ 57'
- 29F. Saiani ▼ 80'
- 99M. Fabbro ▼ 80'
- 18I. Cernigoi
Dự bị 15
- 12N. Scardigno
- 22S. Sibi
- 3T. Cielo
- 4R. Lodovici
- 5F. Fanini ▲ 80'
- 8F. Caia
- 14M. Di Virgilio
- 20G. Fiorin ▲ 57'
- 36G. Sebastiani
- 39T. Mancini ▲ 86'
- 44M. Pagliuca ▲ 80'
- 47E. Cuel
- 74S. Lerco ▲ 80'
- 90C. Odogwu
- 97P. Ojeh
- 77M. Del Favero
- 18L. Piran
- 44G. Clemente
- 5S. Marchetti
- 19C. Furno ▼ 90'
- 10M. Rutigliano ▼ 56'
- 14I. Iotti
- 8A. Burruano
- 7M. Mallahi ▼ 90'
- 26G. Comi
- 11A. Sow ▼ 56'
Dự bị 9
- 33D. Rosin
- 3L. Coccolo
- 91I. Regonesi
- 16N. Ronchi
- 28A. Carosso ▲ 90'
- 29E. Pino ▲ 56'
- 92J. Akpa Akpro ▲ 56'
- 9G. Coppola
- 21O. Sow ▲ 90'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
36Ghi được48
79Thủng lưới60
0.86Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai29