Virtus Verona vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: Virtus Verona 0-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Verona thắng 2, hòa 5, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Comunale Gavagnin-Nocini, Verona
- Phong độ
- LDLDW Virtus Verona
- DLDWL F.C. Pro Vercelli 1892
- 4' 0-1 F. Contaldo
- 18' M. Daffara
- HT0-1
- 46' F. Mazzolo
- 50' ▲ A. Nalini ▼ J. Gómez Taleb
- 57' ▲ C. Rutigliano ▼ F. Contaldo
- 57' ▲ L. Rojas ▼ A. Nepi
- 59' ▲ D. Ceter ▼ D. Danti
- 59' ▲ D. Ronco ▼ F. Mazzolo
- 70' A. Citi
- 70' ▲ A. Menato ▼ L. Zarpellon
- 70' ▲ M. Petrella ▼ M. Maggio
- 73' J. Sassi
- 75' ▲ G. Begheldo ▼ D. Mehic
- 90'+2 G. Begheldo
- 90'+1 ▲ F. Gheza ▼ I. Iotti
- 90'+1 ▲ R. Sibilio ▼ M. Mustacchio
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Voltan
- 6M. Daffara
- 11G. Manfrin
- 13M. Ruggero
- 3F. Mazzolo ▼ 59'
- 14L. Zarpellon ▼ 70'
- 24A. Metlika
- 77F. Vesentini
- 5D. Mehic ▼ 75'
- 21J. Gómez Taleb ▼ 50'
- 10D. Danti ▼ 59'
Dự bị 14
- 7A. Nalini ▲ 50'
- 18D. Ceter ▲ 59'
- 34D. Ronco ▲ 59'
- 90A. Menato ▲ 70'
- 8G. Begheldo ▲ 75'
- 1A. Zecchin
- 15M. Ntube
- 17G. Zigoni
- 19P. Ojeh
- 22S. Sibi
- 97G. Ambrosi
- 30E. Souza Dos Santos
- 25N. Filippi
- 31T. Cielo
- 22J. Sassi
- 32G. Parodi
- 29R. Iezzi
- 33A. Citi
- 7M. Mustacchio ▼ 90'
- 8I. Iotti ▼ 90'
- 14S. Santoro
- 3F. Rodio
- 17F. Contaldo ▼ 57'
- 9A. Nepi ▼ 57'
- 27M. Maggio ▼ 70'
Dự bị 14
- 21C. Rutigliano ▲ 57'
- 80L. Rojas ▲ 57'
- 93M. Petrella ▲ 70'
- 18F. Gheza ▲ 90'
- 24R. Sibilio ▲ 90'
- 2D. Frey
- 23G. Casazza
- 30M. Forte
- 38L. Valente
- 41R. Pinzi
- 55A. Ghisleri
- 74D. Sarzi Puttini
- 77O. Pannitteri
- 87O. Kozłowski
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
37Ghi được62
49Thủng lưới73
0.86Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới15
12Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai29