Calcio Lecco 1912 vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 1-0 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 4, hòa 3, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Phong độ
- DDLLW Calcio Lecco 1912
- WLLDD U.S. Triestina Calcio 1918
- 43' L. Sipos11m 1-0
- HT1-0
- 46' G. J. Tanco
- 53' ▲ T. Gunduz ▼ A. Faggioli
- 53' ▲ M. Tonetto ▼ F. D'Amore
- 65' ▲ S. Bonaiti ▼ N. Zanellato
- 65' ▲ L. Mihali ▼ M. Rizzo
- 65' ▲ D. Basili ▼ G. Furrer
- 76' ▲ E. Nova ▼ A. Mallamo
- 80' ▲ C. Attys ▼ D. Crnigoj
- 86' ▲ A. Galeandro ▼ L. Sipos
- 86' ▲ M. P. Ellertsson ▼ K. Jonsson
- 90' M. Tonetto
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Furlan
- 41L. Romani
- 4L. Marrone
- 18G. J. Tanco
- 45M. Rizzo ▼ 65'
- 5N. Zanellato ▼ 65'
- 6A. Mallamo ▼ 76'
- 21A. Metlika
- 80M. Kritta
- 10G. Furrer ▼ 65'
- 25L. Sipos ▼ 86'
Dự bị 12
- 22J. Dalmasso
- 90G. Constant
- 7D. Grassini
- 11A. Galeandro ▲ 86'
- 14S. Bonaiti ▲ 65'
- 16M. Ferrini
- 17G. Pellegrino
- 20L. Mihali ▲ 65'
- 27D. Basili ▲ 65'
- 33N. Lovisa
- 73E. Nova ▲ 76'
- 78J. Anastasini
- 1K. Matosevic
- 26F. D'Amore ▼ 53'
- 23T. Silvestri
- 6A. Moretti
- 14M. Anzolin
- 17K. Jonsson ▼ 86'
- 15I. Voca
- 33D. Crnigoj ▼ 80'
- 27A. Faggioli ▼ 53'
- 10C. D'Urso
- 29N. Kljajic
Dự bị 10
- 22F. Borriello
- 30F. Neri
- 3L. Palma
- 5S. Kosijer
- 8C. Attys ▲ 80'
- 11T. Gunduz ▲ 53'
- 19E. Bagnoli
- 21M. Tonetto ▲ 53'
- 25M. P. Ellertsson ▲ 86'
- 28L. Pedicillo
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
47Ghi được46
35Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai33