Calcio Lecco 1912 vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 0-0 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 4, hòa 3, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Trọng tài
- A. Zanotti
- Phong độ
- DDLLW Calcio Lecco 1912
- LLDDL U.S. Triestina Calcio 1918
- 10' F. Lepore
- 29' M. Gori
- 30' P. Enrici
- 36' ▲ E. Lakti ▼ M. Tordini
- HT0-0
- 46' ▲ L. Stanga ▼ P. Enrici
- 55' ▲ L. Lollo ▼ M. Gori
- 62' F. Ardizzone
- 64' ▲ E. Zambataro ▼ F. Ardizzone
- 67' ▲ S. Pezzella ▼ C. Tavernelli
- 67' ▲ M. Minesso ▼ A. Tessiore
- 71' L. Stanga
- 72' ▲ D. Mangni ▼ L. Pinzauti
- 82' M. Piacentini
- 85' ▲ A. Adorante ▼ J. Mbakogu
- 85' ▲ M. Ciofani ▼ Y. Rocchetti
- 87' S. Pezzella
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Melgrati
- 2V. Celjak
- 32F. Lepore
- 13M. Battistini
- 5P. Enrici ▼ 46'
- 20C. Ilari
- 92F. Ardizzone ▼ 64'
- 7L. Giudici
- 18L. Pinzauti ▼ 72'
- 99N. Buso
- 11M. Tordini ▼ 36'
Dự bị 11
- 8E. Lakti ▲ 36'
- 14L. Stanga ▲ 46'
- 23E. Zambataro ▲ 64'
- 90D. Mangni ▲ 72'
- 22S. Stucchi
- 97F. Maffi
- 3C. Maldini
- 10L. Scapuzzi
- 17C. Martorelli
- 31F. Cusumano
- 44A. Bianconi
- 23K. Matošević
- 14U. Germano
- 26A. Masi
- 33M. Piacentini
- 31Y. Rocchetti ▼ 85'
- 25M. Crimi
- 19L. Paganini
- 5M. Gori ▼ 55'
- 7A. Tessiore ▼ 67'
- 9J. Mbakogu ▼ 85'
- 16C. Tavernelli ▼ 67'
Dự bị 12
- 20L. Lollo ▲ 55'
- 8S. Pezzella ▲ 67'
- 18M. Minesso ▲ 67'
- 11A. Adorante ▲ 85'
- 13M. Ciofani ▲ 85'
- 22A. Pozzi
- 2D. Ghislandi
- 3A. Malomo
- 17A. Lovisa
- 74D. Sarzi Puttini
- 99M. Felici
- 45Laganis
Thống kê
04
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu43
62Ghi được34
58Thủng lưới54
1.27Bàn thắng mỗi trận0.79
17Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai17