A.S. Cittadella
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Virtus Verona

A.S. Cittadella vs Virtus Verona

Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 4-1 Virtus Verona tại Serie C - Girone A, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 4, hòa 1, Virtus Verona thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 20
Sân vận động
Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
Phong độ
WWWWW A.S. Cittadella
LDLDW Virtus Verona
  1. 10' A. Salvi
  2. 20' M. Amadio
  3. 21' E. Anastasia 1-0
  4. 29' A. Vita F. Casolari
  5. 45'+10 A. Vita
  6. 45' S. Rabbi 2-0
  7. HT2-0
  8. 49' S. Rabbi 3-0
  9. 62' H. Mastour M. Fabbro
  10. 62' N. Patane M. Amadio
  11. 62' T. Mancini E. Cuel
  12. 64' A. Barberis E. Anastasia
  13. 64' C. Bunino S. Rabbi
  14. 77' M. Gaddini C. Crialese
  15. 77' R. Gatti A. Salvi
  16. 79' R. Lodovici F. Toffanin
  17. 79' M. Di Virgilio M. Pagliuca
  18. 82' 3-1 N. Patane
  19. 88' A. Vita 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

A.S. Cittadella HLV: A. Dal Canto
  1. 1L. Maniero
  2. 2A. Salvi ▼ 77'
  3. 55A. Redolfi
  4. 4M. Angeli
  5. 19F. D'Alessio
  6. 7E. Anastasia ▼ 64'
  7. 8F. Amatucci
  8. 10F. Casolari ▼ 29'
  9. 14C. Crialese ▼ 77'
  10. 91D. Falcinelli
  11. 21S. Rabbi ▼ 64'

Dự bị 10

  1. 22E. Scquizzato
  2. 5A. Barberis ▲ 64'
  3. 6A. Djibril
  4. 16A. Vita ▲ 29'
  5. 17M. Gaddini ▲ 77'
  6. 18N. Pavan
  7. 30R. De Zen
  8. 44R. Gatti ▲ 77'
  9. 77E. Ignatov
  10. 90C. Bunino ▲ 64'
Virtus Verona HLV: L. Fresco
  1. 22S. Sibi
  2. 75M. Bassi
  3. 23F. Toffanin ▼ 79'
  4. 95L. Munaretti
  5. 7M. Amadio ▼ 62'
  6. 47E. Cuel ▼ 62'
  7. 30C. Gatti
  8. 5F. Fanini
  9. 29F. Saiani
  10. 99M. Fabbro ▼ 62'
  11. 44M. Pagliuca ▼ 79'

Dự bị 14

  1. 1R. Peroni
  2. 2E. Alfonso
  3. 4R. Lodovici ▲ 79'
  4. 6M. Daffara
  5. 11H. Mastour ▲ 62'
  6. 14M. Di Virgilio ▲ 79'
  7. 20G. Fiorin
  8. 25N. Filippi
  9. 28N. Patane ▲ 62'
  10. 36G. Sebastiani
  11. 39T. Mancini ▲ 62'
  12. 74S. Lerco
  13. 80D. Bulevardi
  14. 90C. Odogwu

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
45Ghi được36
45Thủng lưới79
1.15Bàn thắng mỗi trận0.86
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu