Virtus Verona
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S. Cittadella

Virtus Verona vs A.S. Cittadella

Tỷ số chung cuộc: Virtus Verona 1-1 A.S. Cittadella tại Serie C - Girone A, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Virtus Verona thắng 0, hòa 1, A.S. Cittadella thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 1
Sân vận động
Stadio Comunale Gavagnin-Nocini, Verona
Phong độ
LDLDW Virtus Verona
WWWWW A.S. Cittadella
  1. 19' F. Saiani M. Amadio
  2. 20' M. De Marchi
  3. 38' M. De Marchi
  4. 38' M. De Marchi
  5. HT0-0
  6. 46' M. Fabbro T. Mancini
  7. 56' M. Daffara L. Munaretti
  8. 57' D. Diaw S. Rabbi
  9. 57' M. Gaddini D. Egharevba
  10. 64' A. Rizza C. Crialese
  11. 68' A. Salvi
  12. 71' A. Salvi
  13. 76' J. Desogus E. Anastasia
  14. 76' R. De Zen C. Bunino
  15. 78' R. De Zen
  16. 79' E. Cuel
  17. 84' 0-1 M. Gaddini
  18. 85' Yellow Card
  19. 90' M. Fabbro 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Virtus Verona HLV: Luigi Fresco
  1. 22S. Sibi
  2. 16M. Bassi
  3. 23F. Toffanin
  4. 95L. Munaretti ▼ 56'
  5. 28N. Patane
  6. 30C. Gatti
  7. 21E. Muhameti
  8. 10L. Zarpellon
  9. M. Amadio ▼ 19'
  10. 9M. De Marchi
  11. 39T. Mancini ▼ 46'

Dự bị 15

  1. 1R. Peroni
  2. 2E. Alfonso
  3. 3T. Cielo
  4. 4R. Lodovici
  5. 5F. Fanini
  6. 6M. Daffara ▲ 56'
  7. 11H. Mastour
  8. 14M. Di Virgilio
  9. 20G. Fiorin
  10. 25N. Filippi
  11. 27R. Passigato Rigotti
  12. 29F. Saiani ▲ 19'
  13. 47E. Cuel ▲ 79'
  14. 97P. Ojeh
  15. 96M. Fabbro ▲ 46'
A.S. Cittadella
  1. 69A. Zanellati
  2. 2A. Salvi
  3. 18N. Pavan
  4. 44R. Gatti
  5. 14C. Crialese ▼ 64'
  6. 5A. Barberis
  7. 16A. Vita
  8. 7E. Anastasia ▼ 76'
  9. 21S. Rabbi ▼ 57'
  10. 23D. Egharevba ▼ 57'
  11. 90C. Bunino ▼ 76'

Dự bị 12

  1. 22E. Scquizzato
  2. 45M. Cardinali
  3. 6A. Djibril
  4. 9D. Diaw ▲ 57'
  5. 10F. Casolari
  6. 11J. Desogus ▲ 76'
  7. 17M. Gaddini ▲ 57'
  8. 19F. D'Alessio
  9. 28A. Rizza ▲ 64'
  10. 30R. De Zen ▲ 76'
  11. 55A. Redolfi
  12. 77E. Ignatov

Thống kê

12
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu39
36Ghi được45
79Thủng lưới45
0.86Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu