A.C. Lumezzane vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 3-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 1, hòa 2, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 14
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- DDLWL A.C. Lumezzane
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 18' F. Paghera
- 33' S. Diodato 1-0
- 44' 1-1 A. Sow
- HT1-1
- 58' ▲ M. Mallahi ▼ O. Sow
- 64' ▲ M. Pagliari ▼ M. Ndiaye
- 64' ▲ E. Pino ▼ L. Piran
- 64' ▲ G. Coppola ▼ M. Rutigliano
- 68' S. Diodato
- 71' ▲ M. Ferro ▼ A. Ghillani
- 71' ▲ M. Iori ▼ M. Rolando
- 73' M. Ferro 2-1
- 77' M. Mallahi
- 79' ▲ A. Carosso ▼ A. Burruano
- 79' ▲ G. Zacchera ▼ C. Furno
- 84' ▲ J. Deratti ▼ L. Caccavo
- 84' ▲ S. D'Agostino ▼ F. Paghera
- 90' M. Rocca 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 50G. Drago
- 77S. Diodato
- 15M. Ndiaye ▼ 64'
- 29F. Gallea
- 4F. Paghera ▼ 84'
- 23M. Moscati
- 8M. Rocca
- 11A. Ghillani ▼ 71'
- 19M. Rolando ▼ 71'
- 10M. Malotti
- 20L. Caccavo ▼ 84'
Dự bị 12
- 1S. Filigheddu
- 2J. Deratti ▲ 84'
- 3M. Pagliari ▲ 64'
- 5S. D'Agostino ▲ 84'
- 7M. Ferro ▲ 71'
- 21M. Iori ▲ 71'
- 30S. Cantamessa
- 37E. Ferretti
- 39A. Serpa
- 76F. Simoncelli
- 95M. Motta
- 22F. Bonardi
- 97A. Livieri
- 18L. Piran ▼ 64'
- 44G. Clemente
- 3L. Coccolo
- 19C. Furno ▼ 79'
- 10M. Rutigliano ▼ 64'
- 4A. El Bouchataoui
- 8A. Burruano ▼ 79'
- 21O. Sow ▼ 58'
- 92J. Akpa Akpro
- 11A. Sow
Dự bị 11
- 1P. Passador
- 33D. Rosin
- 28A. Carosso ▲ 79'
- 20L. Tarantola
- 29E. Pino ▲ 64'
- 78A. Anton
- 16N. Ronchi
- 32G. Zacchera ▲ 79'
- 31D. Fofana
- 7M. Mallahi ▲ 58'
- 9G. Coppola ▲ 64'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
48Ghi được48
42Thủng lưới60
1.2Bàn thắng mỗi trận1.09
14Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai29