A.C. Lumezzane vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 0-3 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 8 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 1, hòa 2, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 20
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- DDLWL A.C. Lumezzane
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 14' 0-1 H. Haoudi
- 16' S. Pesce
- 20' S. Pesce
- 20' S. Pesce
- 40' 0-2 A. Nepi
- HT0-2
- 46' ▲ A. Taugourdeau ▼ M. Calì
- 55' R. Iezzi
- 56' 0-3 M. Maggio
- 58' ▲ C. Ilari ▼ C. Spini
- 69' ▲ A. Carosso ▼ G. Parodi
- 69' ▲ C. Rutigliano ▼ S. Santoro
- 72' I. Iotti
- 75' ▲ A. Capelli ▼ M. Malotti
- 75' ▲ A. Basso Ricci ▼ E. Gerbi
- 85' ▲ F. Contaldo ▼ H. Haoudi
- 85' ▲ F. Gheza ▼ M. Mustacchio
- 86' A. Dalmazzi
- 87' ▲ J. Deratti ▼ S. Regazzetti
- 90'+2 ▲ R. Sibilio ▼ A. Nepi
- FT0-3
Đội hình
- 1S. Filigheddu
- 3E. Pisano
- 21A. Dalmazzi
- 19G. Parodi ▼ 69'
- 28S. Regazzetti ▼ 87'
- 18S. Pesce
- 7M. Moscati
- 8M. Calì ▼ 46'
- 10M. Malotti ▼ 75'
- 9E. Gerbi ▼ 75'
- 20C. Spini ▼ 58'
Dự bị 12
- 4A. Taugourdeau ▲ 46'
- 17C. Ilari ▲ 58'
- 11A. Capelli ▲ 75'
- 14A. Basso Ricci ▲ 75'
- 2J. Deratti ▲ 87'
- 6C. Pogliano
- 12E. Greco
- 22C. Galeotti
- 23M. Poledri
- 33S. Righetti
- 72A. Kolaj
- 39K. Tortelli
- 22J. Sassi
- 6A. Camigliano
- 74D. Sarzi Puttini
- 32G. Parodi ▼ 69'
- 29R. Iezzi
- 7M. Mustacchio ▼ 85'
- 8I. Iotti
- 14S. Santoro ▼ 69'
- 16H. Haoudi ▼ 85'
- 9A. Nepi ▼ 90'
- 27M. Maggio
Dự bị 14
- 5A. Carosso ▲ 69'
- 21C. Rutigliano ▲ 69'
- 17F. Contaldo ▲ 85'
- 18F. Gheza ▲ 85'
- 24R. Sibilio ▲ 90'
- 1A. Valentini
- 55A. Ghisleri
- 4S. Emmanuello
- 19F. Fiumanò
- 10G. Comi
- 28O. Niang
- 30M. Forte
- 93M. Petrella
- 44N. Vaccarezza
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu47
55Ghi được62
66Thủng lưới73
1.22Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai29