A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 1-0 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 4, hòa 4, U.S. Pergolettese 1932 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 1' N. Nanni 1-0
- 21' R. Chiarello
- 33' S. Dore
- 33' F. Toniolo
- 36' E. Bernardi
- HT1-0
- 46' ▲ N. Corti ▼ S. Dore
- 60' ▲ E. Lanzi ▼ N. Nanni
- 60' ▲ M. Damiani ▼ M. Moretti
- 62' ▲ G. Tomaselli ▼ G. Pessolani
- 66' E. Lanzi
- 74' ▲ M. Arini ▼ E. Di Gesu
- 74' ▲ A. Pala ▼ D. Ferrandino
- 83' ▲ J. Antolini ▼ A. Padalino
- 85' ▲ S. Boccia ▼ F. Cariolato
- 90' A. Lambrughi
- FT1-0
Đội hình
- 22F. Manfrin
- 5S. Rossoni
- 57A. Milillo
- 19F. Toniolo
- 13F. Cariolato ▼ 85'
- 6E. Lakti
- 4R. Chiarello
- 16M. Moretti ▼ 60'
- 23E. Bernardi
- 32N. Nanni ▼ 60'
- 9A. Mattioli
Dự bị 10
- 1M. Nespola
- 27A. Coppola
- 15N. Bianchi
- 7E. Lanzi ▲ 60'
- 17L. Castegnaro
- 26S. Boccia ▲ 85'
- 44F. Valentini
- 8M. Damiani ▲ 60'
- 25R. Spaggiari
- 31T. Invaso
- 1L. Cordaro
- 26A. Bane
- 14A. Lambrughi
- 72A. Padalino ▼ 83'
- 27M. Aidoo
- 20M. Tremolada
- 32E. Di Gesu ▼ 74'
- 77G. Pessolani ▼ 62'
- 6S. Dore ▼ 46'
- 9S. Parker
- 10D. Ferrandino ▼ 74'
Dự bị 10
- 22F. Doldi
- 3J. Antolini ▲ 83'
- 76L. Roversi
- 11N. Corti ▲ 46'
- 7G. Tomaselli ▲ 62'
- 12E. Finardi
- 13M. Benvenuto
- 4M. Arini ▲ 74'
- 19A. Pala ▲ 74'
- 30N. Pepa
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
53Ghi được38
54Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai19