A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 2-0 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 4, hòa 4, U.S. Pergolettese 1932 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 8' I. Molnar
- 41' G. Parigi 1-0
- HT1-0
- 59' A. Lunghi
- 64' E. Lakti
- 65' ▲ E. Bernardi ▼ A. Lunghi
- 65' ▲ F. Cariolato ▼ F. Davi
- 65' ▲ J. Cerasani ▼ F. Caia
- 65' ▲ G. Felicioli ▼ A. Lambrughi
- 69' G. Parigi
- 72' D. Bariti
- 72' E. Bernardi
- 76' ▲ M. Zanon ▼ A. Gemignani
- 76' ▲ Z. Jaohuari ▼ C. Aucelli
- 86' ▲ A. Milillo ▼ G. Barba
- 86' ▲ R. Bignami ▼ M. Arini
- 88' A. Milillo
- 90'+2 M. Zanon
- 90' G. Parigi 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 12E. Boseggia
- 5I. Molnar
- 18L. Piana
- 11A. Gemignani ▼ 76'
- 23F. Davi ▼ 65'
- 4R. Casini
- 17G. Barba ▼ 86'
- 6E. Lakti
- 10A. Lunghi ▼ 65'
- 9F. Grandolfo
- 97G. Parigi
Dự bị 11
- 3E. Bernardi ▲ 65'
- 13F. Cariolato ▲ 65'
- 16M. Zanon ▲ 76'
- 57A. Milillo ▲ 86'
- 1R. Pigozzo
- 8L. Bordo
- 19D. Cazzadori
- 21A. Centis
- 32E. Campesan
- 33A. Boffelli
- 99F. Canato
- 22M. Soncin
- 3A. Lambrughi ▼ 65'
- 35S. Piccinini
- 2D. Tonoli
- 10A. Mazzarani
- 7D. Bariti
- 4M. Arini ▼ 86'
- 11Bernat Guiu
- 18F. Artioli
- 31C. Aucelli ▼ 76'
- 70F. Caia ▼ 65'
Dự bị 8
- 8J. Cerasani ▲ 65'
- 13G. Felicioli ▲ 65'
- 80Z. Jaohuari ▲ 76'
- 30R. Bignami ▲ 86'
- 1M. Cattaneo
- 6L. Andreoli
- 12F. Doldi
- 33M. Capoferri
Thống kê
07
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
33Ghi được47
43Thủng lưới57
0.8Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai25