A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 0-0 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 3, hòa 4, U.C. AlbinoLeffe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 32' ▲ T. Lupinetti ▼ B. Barba
- HT0-0
- 50' ▲ A. Basso Ricci ▼ M. Minesso
- 55' A. Milillo
- 64' ▲ M. Moretti ▼ N. Bianchi
- 64' ▲ S. Boccia ▼ S. Rossoni
- 64' ▲ N. Nanni ▼ A. Mattioli
- 64' ▲ G. Sali ▼ S. Svidercoschi
- 65' ▲ A. Garattoni ▼ A. Lombardi
- 77' ▲ R. Chiarello ▼ E. Lakti
- 87' ▲ A. M. Sarr ▼ A. De Paoli
- FT0-0
Đội hình
- 22F. Manfrin
- 5S. Rossoni ▼ 64'
- 57A. Milillo
- 33A. Boffelli
- 13F. Cariolato
- 6E. Lakti ▼ 77'
- 15N. Bianchi ▼ 64'
- 8M. Damiani
- 23E. Bernardi
- 9A. Mattioli ▼ 64'
- 10M. Minesso ▼ 50'
Dự bị 13
- 1M. Nespola
- 12R. Lotto
- 4R. Chiarello ▲ 77'
- 7E. Lanzi
- 11A. Basso Ricci ▲ 50'
- 16M. Moretti ▲ 64'
- 17L. Castegnaro
- 19F. Toniolo
- 25R. Spaggiari
- 26S. Boccia ▲ 64'
- 27A. Coppola
- 32N. Nanni ▲ 64'
- 44F. Valentini
- 1S. Di Chiara
- 28M. Gusu
- 4S. Potop
- 30R. Baroni
- 2B. Barba ▼ 32'
- 18S. Parlati
- 5A. Mandelli
- 8A. Lombardi ▼ 65'
- 20M. Ambrosini
- 10A. De Paoli ▼ 87'
- 34S. Svidercoschi ▼ 64'
Dự bị 13
- 26R. Bonfanti
- 46P. Carrara
- 6A. Astrologo
- 7A. Garattoni ▲ 65'
- 11G. Sali ▲ 64'
- 17T. Paganessi
- 19M. Agostinelli
- 21M. Angeloni
- 42T. Lupinetti ▲ 32'
- 45E. Borghi
- 58R. Brighenti
- 79K. Lekaj
- 99A. M. Sarr ▲ 87'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
53Ghi được51
54Thủng lưới52
1.26Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai30