A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 0-0 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 5 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 3, hòa 4, U.C. AlbinoLeffe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 5' A. Boffelli
- HT0-0
- 46' ▲ M. Brentan ▼ M. Agostinelli
- 46' ▲ M. Gusu ▼ M. Saltarelli
- 50' M. Zanon
- 55' D. Munari
- 59' ▲ Y. El Hilali ▼ M. Zanon
- 59' ▲ A. Faggioli ▼ A. Mattioli
- 59' ▲ M. Zanini ▼ D. Munari
- 64' ▲ L. Piana ▼ A. Boffelli
- 69' M. Brentan
- 75' M. Zanini
- 77' ▲ A. Lunghi ▼ M. Antoniazzi
- 77' ▲ F. Cariolato ▼ A. Gemignani
- 81' ▲ R. Baroni ▼ M. Piccoli
- 81' ▲ S. Longo ▼ A. Arrighini
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Pigozzo
- 11A. Gemignani ▼ 77'
- 57A. Milillo
- 33A. Boffelli ▼ 64'
- 23F. Davi
- 17G. Barba
- 8L. Bordo
- 20M. Antoniazzi ▼ 77'
- 16M. Zanon ▼ 59'
- 97G. Parigi
- 72A. Mattioli ▼ 59'
Dự bị 11
- 7Y. El Hilali ▲ 59'
- 28A. Faggioli ▲ 59'
- 18L. Piana ▲ 64'
- 10A. Lunghi ▲ 77'
- 13F. Cariolato ▲ 77'
- 4R. Casini
- 12E. Boseggia
- 21A. Centis
- 22F. Botti
- 27T. Baretta
- 32E. Campesan
- 22C. Marietta
- 13L. Milesi
- 33D. Borghini
- 44R. Gatti
- 23M. Saltarelli ▼ 46'
- 27D. Munari ▼ 59'
- 10M. Piccoli ▼ 81'
- 6I. Doumbia
- 95M. Agostinelli ▼ 46'
- 60A. Arrighini ▼ 81'
- 11M. Zoma
Dự bị 12
- 8M. Brentan ▲ 46'
- 16M. Gusu ▲ 46'
- 3M. Zanini ▲ 59'
- 30R. Baroni ▲ 81'
- 91S. Longo ▲ 81'
- 1L. Pratelli
- 17D. Toccafondi
- 19M. Angeloni
- 20C. Muzio
- 42A. Allieri
- 67F. Ercolani
- 72L. Moleri
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
33Ghi được48
43Thủng lưới45
0.8Bàn thắng mỗi trận1.04
16Giữ sạch lưới20
12Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai25