U.S. Triestina Calcio 1918 vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 3-0 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 4, hòa 2, A.C. Renate thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Phong độ
- WLLDD U.S. Triestina Calcio 1918
- LLLLD A.C. Renate
- HT0-0
- 46' ▲ D. Ziu ▼ J. Spedalieri
- 57' ▲ N. Anelli ▼ G. Rossi
- 59' N. Kljajic 1-0
- 64' ▲ A. Kolaj ▼ C. Riviera
- 66' S. Auriletto
- 66' ▲ A. Silvestro ▼ M. Tonetto
- 74' ▲ D. Crnigoj ▼ N. Kljajic
- 74' ▲ G. Esposito ▼ F. Vassallo
- 74' ▲ S. Nene ▼ M. Cali
- 81' A. Ionita 2-0
- 86' T. Gunduz 3-0
- 89' ▲ D. Okolo ▼ T. Gunduz
- FT3-0
Đội hình
- 1K. Matosevic
- 6A. Moretti
- 23T. Silvestri
- 14M. Anzolin
- 26F. D'Amore
- 29N. Kljajic ▼ 74'
- 17K. Jonsson
- 7A. Ionita
- 21M. Tonetto ▼ 66'
- 11T. Gunduz ▼ 89'
- 27A. Faggioli
Dự bị 12
- 22F. Borriello
- 30F. Neri
- 2A. Silvestro ▲ 66'
- 4Rodolfo Moises
- 5S. Kosijer
- 10C. D'Urso
- 13S. Kiyine
- 16J. Vicario
- 18A. Louati
- 28L. Pedicillo
- 32D. Okolo ▲ 89'
- 33D. Crnigoj ▲ 74'
- 22T. Nobile
- 24J. Spedalieri ▼ 46'
- 5S. Auriletto
- 21C. Riviera ▼ 64'
- 32A. Ghezzi
- 11A. Delcarro
- 25F. Vassallo ▼ 74'
- 6G. Rossi ▼ 57'
- 71P. Ruiz Giraldo
- 14M. Cali ▼ 74'
- 13S. Spalluto
Dự bị 12
- 12A. Bartoccioni
- 8G. Esposito ▲ 74'
- 10A. Kolaj ▲ 64'
- 15R. Ori
- 17A. Bonetti
- 18A. Ovalle Santos
- 19D. Ziu ▲ 46'
- 28M. Meloni
- 44S. Mazzaroppi
- 45S. Nene ▲ 74'
- 72G. Mastromonaco
- 92N. Anelli ▲ 57'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu44
46Ghi được61
61Thủng lưới45
1.18Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai31