U.S. Triestina Calcio 1918 vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 0-1 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 4, hòa 2, A.C. Renate thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- DLLLL A.C. Renate
- HT0-0
- 50' U. Germano
- 56' ▲ A. Ghezzi ▼ N. Siega
- 57' S. Auriletto
- 63' ▲ A. Bonetti ▼ S. Mazzaroppi
- 63' ▲ V. Plescia ▼ R. Bocalon
- 70' C. Riviera
- 73' ▲ C. Attys ▼ J. Vicario
- 78' ▲ T. Bijleveld ▼ U. Germano
- 78' ▲ A. Eleuteri ▼ S. Pellizzari
- 78' ▲ L. De Leo ▼ F. Di Nolfo
- 84' 0-1 F. Vassallo
- 87' A. Bonetti
- 87' ▲ E. Vertainen ▼ C. DUrso
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Roos
- 10A. Struna
- 6A. Moretti
- 15O. Correia
- 14U. Germano ▼ 78'
- 4A. Vallocchia
- 7J. Vicario ▼ 73'
- 17K. Jónsson
- 46Braima Samú
- 30C. D'Urso
- 99M. Olivieri
Dự bị 11
- 11C. Attys ▲ 73'
- 3T. Bijleveld ▲ 78'
- 9E. Vertainen ▲ 87'
- 21M. Tonetto
- 22M. Diakité
- 33N. Rizzo
- 38J. Mutavcic
- 41L. Baricchio
- 42I. Voca
- 37F. Toffolo
- 36G. Zaić
- 30T. Nobile
- 50S. Pellizzari ▼ 78'
- 5S. Auriletto
- 41J. Spedalieri
- 21C. Riviera
- 23N. Siega ▼ 56'
- 25F. Vassallo
- 11A. Delcarro
- 44S. Mazzaroppi ▼ 63'
- 24R. Bocalon ▼ 63'
- 27F. Di Nolfo ▼ 78'
Dự bị 12
- 32A. Ghezzi ▲ 56'
- 17A. Bonetti ▲ 63'
- 37V. Plescia ▲ 63'
- 2A. Eleuteri ▲ 78'
- 77L. De Leo ▲ 78'
- 1F. Ombra
- 3P. Gardoni
- 8G. Esposito
- 9D. Egharevba
- 22A. Bartoccioni
- 71D. Ziu
- 72L. Ciarmoli
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
41Ghi được40
47Thủng lưới42
0.98Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai22