Calcio Lecco 1912 vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 0-0 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 5, hòa 3, A.S. Giana Erminio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Phong độ
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- DLLLL A.S. Giana Erminio
- 28' N. Zanellato
- 33' L. Ruffini
- HT0-0
- 46' ▲ A. Mallamo ▼ D. Voltan
- 46' ▲ A. Metlika ▼ S. Bonaiti
- 46' ▲ A. Albertini ▼ N. Previtali
- 54' A. Mallamo
- 59' V. Vitale
- 64' A. Capelli
- 66' ▲ D. Pinto ▼ V. Vitale
- 66' ▲ F. Akammadu ▼ A. Capelli
- 73' ▲ A. Galeandro ▼ N. Zanellato
- 73' ▲ L. Romani ▼ L. Marrone
- 74' M. Battistini
- 74' ▲ F. Renda ▼ G. Gabbiani
- 81' ▲ J. Nelli ▼ E. Occhipinti
- 89' ▲ G. Pellegrino ▼ M. Rizzo
- 90'+7 D. Pinto
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Furlan
- 13M. Battistini
- 18G. J. Tanco
- 4L. Marrone ▼ 73'
- 45M. Rizzo ▼ 89'
- 8D. Voltan ▼ 46'
- 5N. Zanellato ▼ 73'
- 14S. Bonaiti ▼ 46'
- 80M. Kritta
- 25L. Sipos
- 10G. Furrer
Dự bị 12
- 22J. Dalmasso
- 90G. Constant
- 6A. Mallamo ▲ 46'
- 9A. Alaoui
- 11A. Galeandro ▲ 73'
- 17G. Pellegrino ▲ 89'
- 20L. Mihali
- 21A. Metlika ▲ 46'
- 26M. R. Frigerio
- 33N. Lovisa
- 41L. Romani ▲ 73'
- 78J. Anastasini
- 1A. Zenti
- 26N. Previtali ▼ 46'
- 13M. Colombara
- 27M. Alborghetti
- 90V. Vitale ▼ 66'
- 23E. Occhipinti ▼ 81'
- 14M. Marotta
- 10A. Lamesta
- 24L. Ruffini
- 11A. Capelli ▼ 66'
- 97G. Gabbiani ▼ 74'
Dự bị 10
- 12S. Magni
- 22A. Mazza
- 3T. Nucifero
- 19T. Duca
- 8J. Nelli ▲ 81'
- 20F. Renda ▲ 74'
- 33A. Albertini ▲ 46'
- 7D. Pinto ▲ 66'
- 9F. Akammadu ▲ 66'
- 37L. Lischetti
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
47Ghi được39
35Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai24