Calcio Lecco 1912 vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 1-1 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 23 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 5, hòa 3, A.S. Giana Erminio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Trọng tài
- L. Carella
- Phong độ
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- DLLLL A.S. Giana Erminio
- 34' R. Capogna
- HT0-0
- 50' D. Pirola
- 53' G. Piccoli
- 55' 0-1 M. Cortesi
- 60' ▲ M. Negro ▼ A. Pastore
- 60' ▲ C. Mutton ▼ M. Cortesi
- 65' G. Duguet
- 69' ▲ S. D'Anna ▼ R. Capogna
- 69' ▲ M. Solerio ▼ G. Duguet
- 70' S. D'Anna
- 78' S. D'Anna 1-1
- 80' ▲ C. Maffei ▼ L. Giudici
- 81' ▲ T. Fumagalli ▼ C. Mutton
- 85' M. Marenco
- 86' N. Strambelli
- 90' N. Strambelli
- 90' N. Strambelli
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Safarikas
- 19I. Merli Sala
- 13A. Malgrati
- 32A. Pastore ▼ 60'
- 24L. Carissoni
- 18M. Procopio
- 34N. Strambelli
- 37Y. Bobb
- 28M. Moleri
- 20R. Capogna ▼ 69'
- 7L. Giudici ▼ 80'
Dự bị 12
- 35M. Negro ▲ 60'
- 11S. D'Anna ▲ 69'
- 25C. Maffei ▲ 80'
- 2D. Magonara
- 3L. Vignati
- 5F. Marchesi
- 21G. Lisai
- 22F. Jusufi
- 23J. Scaccabarozzi
- 26R. Nivokazi
- 27F. Nacci
- 29A. Fall
- 22M. Marenco
- 4G. Gambaretti
- 23A. Sosio
- 24A. Montesano
- 25D. Pirola
- 15L. Remedi
- 6G. Piccoli
- 10F. Perna
- 26M. Cortesi ▼ 60'
- 8M. Pedrini
- 11G. Duguet ▼ 69'
Dự bị 11
- 28C. Mutton ▲ 60'
- 3M. Solerio ▲ 69'
- 19T. Fumagalli ▲ 81'
- 1R. Leoni
- 5M. M'Zoughi
- 7D. Pinto
- 13L. Stanzione
- 17G. Serafini
- 18H. Otele
- 21R. Zulli
- 27A. Cazzago
Thống kê
14
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 53 - 18 | +35 | 61 | |
| 2 | 27 | 47 - 36 | +11 | 45 | |
| 3 | 27 | 34 - 22 | +12 | 43 | |
| 4 | 27 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 5 | 27 | 32 - 30 | +2 | 40 | |
| 6 | 27 | 34 - 30 | +4 | 40 | |
| 7 | 27 | 29 - 24 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 35 - 29 | +6 | 38 | |
| 9 | 27 | 33 - 28 | +5 | 37 | |
| 10 | 27 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 11 | 27 | 24 - 22 | +2 | 33 | |
| 12 | 26 | 28 - 25 | +3 | 32 | |
| 13 | 26 | 32 - 30 | +2 | 32 | |
| 14 | 26 | 27 - 28 | -1 | 31 | |
| 15 | 26 | 27 - 42 | -15 | 28 | |
| 16 | 27 | 21 - 36 | -15 | 27 | |
| 17 | 26 | 28 - 44 | -16 | 26 | |
| 18 | 27 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 19 | 27 | 23 - 30 | -7 | 24 | |
| 20 | 27 | 22 - 38 | -16 | 22 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu28
27Ghi được29
42Thủng lưới46
1.04Bàn thắng mỗi trận1.04
5Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai17