A.S. Giana Erminio vs Virtus Verona
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 1-1 Virtus Verona tại Serie C - Girone A, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 3, hòa 6, Virtus Verona thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- LDLDW Virtus Verona
- HT0-0
- 46' ▲ D. Ronco ▼ G. Manfrin
- 53' N. Previtali
- 59' A. Metlika
- 66' L. Caferri
- 66' ▲ C. Gatti ▼ G. Contini
- 66' ▲ M. Fabbro ▼ F. Rispoli
- 70' D. Stückler 1-0
- 71' 1-1 C. Gatti
- 75' ▲ E. Catena ▼ M. Amadio
- 79' ▲ J. Gómez Taleb ▼ M. De Marchi
- 80' ▲ M. Ballabio ▼ M. Colombara
- FT1-1
Đội hình
- 22S. Mangiapoco
- 18V. De Maria
- 23L. Caferri
- 13M. Colombara ▼ 80'
- 47M. Scaringi
- 26N. Previtali
- 14M. Marotta
- 4M. Nichetti
- 10A. Lamesta
- 11A. Capelli
- 19D. Stückler
Dự bị 10
- 15M. Ballabio ▲ 80'
- 1C. Pirola
- 7D. Pinto
- 12G. Buzzi
- 17G. Avinci
- 21A. Pala
- 24D. Pirotta
- 30N. Ledonne
- 37R. Bassanini
- 77A. Piazza
- 22S. Sibi
- 6M. Daffara
- 11G. Manfrin ▼ 46'
- 37N. Calabrese
- 7M. Amadio ▼ 75'
- 8A. Metlika
- 5D. Mehic
- 23F. Toffanin
- 32F. Rispoli ▼ 66'
- 14M. De Marchi ▼ 79'
- 9G. Contini ▼ 66'
Dự bị 15
- 34D. Ronco ▲ 46'
- 30C. Gatti ▲ 66'
- 96M. Fabbro ▲ 66'
- 2E. Catena ▲ 75'
- 21J. Gómez Taleb ▲ 79'
- 4R. Lodovici
- 12G. Fortin
- 16M. Bassi
- 25N. Filippi
- 29F. Saiani
- 47E. Cuel
- 55E. Alfonso
- 74S. Lerco
- 75T. Cielo
- 90C. Odogwu
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu43
67Ghi được58
54Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai31