Virtus Verona vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: Virtus Verona 0-0 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Verona thắng 1, hòa 6, A.S. Giana Erminio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Comunale Gavagnin-Nocini, Verona
- Phong độ
- LDLDW Virtus Verona
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- 25' G. Manfrin
- 32' M. Amadio
- HT0-0
- 46' ▲ F. Vesentini ▼ M. Amadio
- 54' F. Mazzolo
- 66' ▲ G. Zigoni ▼ A. Nalini
- 66' ▲ F. Toffanin ▼ G. Manfrin
- 70' ▲ F. Verde ▼ Mbarick Fall
- 71' F. Groppelli
- 77' G. Zigoni
- 79' ▲ D. Ronco ▼ M. Daffara
- 83' ▲ C. Messaggi ▼ D. Pinto
- 88' ▲ G. Begheldo ▼ D. Danti
- FT0-0
Đội hình
- 22S. Sibi
- 6M. Daffara ▼ 79'
- 11G. Manfrin ▼ 66'
- 15M. Ntube
- 13M. Ruggero
- 3F. Mazzolo
- 7A. Nalini ▼ 66'
- 70E. Demirovič
- 16M. Amadio ▼ 46'
- 24A. Metlika
- 10D. Danti ▼ 88'
Dự bị 11
- 77F. Vesentini ▲ 46'
- 17G. Zigoni ▲ 66'
- 23F. Toffanin ▲ 66'
- 34D. Ronco ▲ 79'
- 8G. Begheldo ▲ 88'
- 12M. Voltan
- 19P. Ojeh
- 26M. Ficeli
- 42R. Lodovici
- 90A. Menato
- 97G. Ambrosi
- 22G. Zacchi
- 23L. Caferri
- 4L. Ferrante
- 73G. Minotti
- 3F. Groppelli
- 14M. Marotta
- 7D. Pinto ▼ 83'
- 20A. Lamesta
- 24A. Franzoni
- 97Mbarick Fall ▼ 70'
- 17Maguette Fall ▼ 70'
Dự bị 11
- 90F. Verde ▲ 70'
- 21C. Messaggi ▲ 83'
- 1C. Pirola
- 2T. Boafo
- 8M. Ballabio
- 10F. Perna
- 12S. Magni
- 18C. Acella
- 19M. Francolini
- 27L. Corno
- 77A. Piazza
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
37Ghi được59
49Thủng lưới61
0.86Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai30