F.C. Pro Vercelli 1892 vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 2-2 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 4, hòa 3, Aurora Pro Patria 1919 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Silvio Piola, Vercelli
- Phong độ
- DLDWL F.C. Pro Vercelli 1892
- LWWWW Aurora Pro Patria 1919
- 14' M. Somma
- 28' E. Pino
- HT0-0
- 55' ▲ J. Pitou ▼ G. Terrani
- 63' ▲ F. Contaldo ▼ E. Pino
- 68' 0-1 J. Pitou
- 72' ▲ Óscar Siafá ▼ C. Rutigliano
- 72' ▲ A. Romairone ▼ G. Coppola
- 73' J. Pitou
- 76' ▲ G. Nicco ▼ A. Mallamo
- 76' ▲ G. Citterio ▼ E. Toçi
- 78' G. Comi 1-1
- 82' A. Carosso
- 85' 1-2 G. Citterio
- 86' ▲ S. Marchetti ▼ A. Sbraga
- 90'+1 G. Beretta
- 90'+3 T. Cavalli
- 90'+4 ▲ L. Piran ▼ L. Barlocco
- 90'+4 A. Schenetti11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1D. Franchi
- 16A. Sbraga ▼ 86'
- 44G. Clemente
- 29R. Iezzi
- 77A. Carosso
- 78A. Anton
- 24E. Pino ▼ 63'
- 32A. Schenetti
- 21C. Rutigliano ▼ 72'
- 26G. Comi
- 30G. Coppola ▼ 72'
Dự bị 15
- 17F. Contaldo ▲ 63'
- 7Óscar Siafá ▲ 72'
- 19A. Romairone ▲ 72'
- 5S. Marchetti ▲ 86'
- 4A. Cirillo
- 11A. Burruano
- 12M. Rizzo
- 23A. La Rosa
- 25L. Benacquista
- 27S. Condello
- 28J. Antolini
- 31R. Zarrouki
- 37G. Gaglioti
- 80O. Niang
- 98L. Serpe
- 1W. Rovida
- 2L. Barlocco ▼ 90'
- 98L. Coccolo
- 27T. Cavalli
- 28M. Somma
- 5E. Bashi
- 25D. Ferri
- 75A. Mallamo ▼ 76'
- 9G. Beretta
- 31G. Terrani ▼ 55'
- 29E. Toçi ▼ 76'
Dự bị 11
- 11J. Pitou ▲ 55'
- 10G. Nicco ▲ 76'
- 14G. Citterio ▲ 76'
- 18L. Piran ▲ 90'
- 4P. Reggiori
- 7D. Curatolo
- 8A. Palazzi
- 12L. Pratelli
- 20C. Renault
- 30G. Vaglica
- 32D. Rocco
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu42
32Ghi được34
55Thủng lưới45
0.71Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai18