Aurora Pro Patria 1919 vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 2-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 5 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 3, hòa 3, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Phong độ
- LWWWW Aurora Pro Patria 1919
- DLDWL F.C. Pro Vercelli 1892
- 3' D. Castelli 1-0
- 5' D. Sarzi
- 8' A. Ndrecka
- 33' L. Saporetti
- 43' F. Rodio
- HT1-0
- 46' D. Castelli 2-0
- 55' ▲ A. Nepi ▼ M. Maggio
- 55' ▲ R. Pinzi ▼ I. Iotti
- 60' G. Nicco
- 61' ▲ G. Citterio ▼ D. Castelli
- 69' ▲ F. Marano ▼ J. Pitou
- 69' ▲ C. Renault ▼ M. Somma
- 70' ▲ D. Frey ▼ R. Iezzi
- 70' ▲ M. Petrella ▼ O. Pannitteri
- 72' A. Camigliano
- 77' S. Santoro
- 77' ▲ L. Bertoni ▼ D. Curatolo
- 77' ▲ G. Fietta ▼ G. Nicco
- 79' ▲ F. Contaldo ▼ H. Haoudi
- 83' 2-1 M. Petrella
- FT2-1
Đội hình
- 12G. Mangano
- 4L. Saporetti
- 21A. Minelli
- 3A. Ndrecka
- 6A. Moretti
- 28M. Somma ▼ 69'
- 10G. Nicco ▼ 77'
- 25D. Ferri
- 11J. Pitou ▼ 69'
- 30D. Castelli ▼ 61'
- 69D. Curatolo ▼ 77'
Dự bị 12
- 17G. Citterio ▲ 61'
- 8F. Marano ▲ 69'
- 27C. Renault ▲ 69'
- 14L. Bertoni ▲ 77'
- 16G. Fietta ▲ 77'
- 1W. Rovida
- 2S. Vaghi
- 5E. Bashi
- 9S. Parker
- 18L. Piran
- 22L. Bongini
- 23F. Ghioldi
- 99D. Mastrantonio
- 6A. Camigliano
- 74D. Sarzi Puttini
- 29R. Iezzi ▼ 70'
- 8I. Iotti ▼ 55'
- 14S. Santoro
- 80L. Rojas
- 3F. Rodio
- 16H. Haoudi ▼ 79'
- 77O. Pannitteri ▼ 70'
- 27M. Maggio ▼ 55'
Dự bị 14
- 9A. Nepi ▲ 55'
- 41R. Pinzi ▲ 55'
- 2D. Frey ▲ 70'
- 93M. Petrella ▲ 70'
- 17F. Contaldo ▲ 79'
- 18F. Gheza
- 21C. Rutigliano
- 23G. Casazza
- 24R. Sibilio
- 30M. Forte
- 33A. Citi
- 44N. Vaccarezza
- 55A. Ghisleri
- 87O. Kozłowski
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
49Ghi được62
63Thủng lưới73
1.07Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai29