A.S. Giana Erminio vs A.C. Lumezzane
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 1-1 A.C. Lumezzane tại Serie C - Girone A, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 3, hòa 1, A.C. Lumezzane thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- DLWLD A.C. Lumezzane
- 41' D. Pinto
- HT0-0
- 49' D. Stückler 1-0
- 59' M. Scaringi
- 61' A. Dalmazzi
- 63' ▲ A. Lamesta ▼ D. Pinto
- 63' ▲ M. Tirelli ▼ A. Capelli
- 64' ▲ G. Monachello ▼ E. Baldini
- 69' ▲ J. Deratti ▼ A. Dalmazzi
- 69' ▲ O. Pannitteri ▼ S. DAgostino
- 80' G. Monachello
- 86' ▲ M. Tremolada ▼ M. Moscati
- 90'+1 1-1 J. Tenkorang
- FT1-1
Đội hình
- 22S. Mangiapoco
- 6L. Ferri
- 18V. De Maria
- 23L. Caferri
- 47M. Scaringi
- 26N. Previtali
- 14M. Marotta
- 4M. Nichetti
- 7D. Pinto ▼ 63'
- 11A. Capelli ▼ 63'
- 19D. Stückler
Dự bị 13
- 10A. Lamesta ▲ 63'
- 9M. Tirelli ▲ 63'
- 1C. Pirola
- 29L. Moro
- 24D. Pirotta
- 27M. Alborghetti
- 77A. Piazza
- 15M. Ballabio
- 37R. Bassanini
- 99F. Renda
- 17G. Avinci
- 21A. Pala
- 8M. Montipò
- 1S. Filigheddu
- 21A. Dalmazzi ▼ 69'
- 6C. Pogliano
- 53T. Pittino
- 25M. Pagliari
- 7M. Moscati ▼ 86'
- 16J. Tenkorang
- 19S. D'Agostino
- 92E. Baldini ▼ 64'
- 32M. Iori
- 11N. Corti
Dự bị 11
- 45G. Monachello ▲ 64'
- 2J. Deratti ▲ 69'
- 77O. Pannitteri ▲ 69'
- 30M. Tremolada ▲ 86'
- 3E. Pisano
- 12E. Ottolini
- 24M. Piga
- 28M. Scanzi
- 31M. Ferro
- 73A. Arici
- 94G. Toniolo
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu42
67Ghi được42
54Thủng lưới58
1.24Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai23