A.C. Lumezzane vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 3-2 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 3, hòa 1, A.S. Giana Erminio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 10
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- DLWLD A.C. Lumezzane
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- 25' G. Monachello 1-0
- 29' D. Pinto
- 32' M. Malotti
- HT1-0
- 60' A. Dalmazzi 2-0
- 65' ▲ T. Spaviero ▼ A. Pala
- 70' 2-1 M. Ballabio
- 71' ▲ J. Deratti ▼ S. Regazzetti
- 71' ▲ O. Pannitteri ▼ M. Ferro
- 73' D. Stuckler
- 76' ▲ N. Corti ▼ G. Monachello
- 76' ▲ S. D'Agostino ▼ M. Malotti
- 77' N. Corti 3-1
- 81' 3-2 A. Lamesta11m
- 82' ▲ M. Alborghetti ▼ M. Scaringi
- 82' ▲ F. Renda ▼ D. Pinto
- 84' ▲ E. Pisano ▼ M. Iori
- 88' ▲ G. Avinci ▼ L. Ferri
- FT3-2
Đội hình
- 1S. Filigheddu
- 21A. Dalmazzi
- 6C. Pogliano
- 66S. Regazzetti ▼ 71'
- 25M. Pagliari
- 5A. Taugourdeau
- 16J. Tenkorang
- 45G. Monachello ▼ 76'
- 10M. Malotti ▼ 76'
- 32M. Iori ▼ 84'
- 31M. Ferro ▼ 71'
Dự bị 11
- 2J. Deratti ▲ 71'
- 77O. Pannitteri ▲ 71'
- 11N. Corti ▲ 76'
- 19S. D'Agostino ▲ 76'
- 3E. Pisano ▲ 84'
- 7M. Moscati
- 8M. Lipari
- 22M. Carnelos
- 24M. Piga
- 28M. Scanzi
- 73A. Arici
- 22S. Mangiapoco
- 6L. Ferri ▼ 88'
- 23L. Caferri
- 47M. Scaringi ▼ 82'
- 26N. Previtali
- 14M. Marotta
- 7D. Pinto ▼ 82'
- 15M. Ballabio
- 10A. Lamesta
- 21A. Pala ▼ 65'
- 19D. Stückler
Dự bị 8
- 11T. Spaviero ▲ 65'
- 27M. Alborghetti ▲ 82'
- 99F. Renda ▲ 82'
- 17G. Avinci ▲ 88'
- 1C. Pirola
- 24D. Pirotta
- 29L. Moro
- 77A. Piazza
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu54
42Ghi được67
58Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai37