Novara F.C. vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 1-0 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 3, hòa 3, A.C. Renate thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- DLLLL A.C. Renate
- 34' G. Agyemang 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ R. Bocalon ▼ A. Bonetti
- 58' ▲ L. De Leo ▼ V. Plescia
- 61' A. Ghezzi
- 65' ▲ F. Di Nolfo ▼ A. Kolaj
- 67' ▲ T. Maressa ▼ A. Di Munno
- 70' F. Vassallo
- 74' ▲ S. Ganz ▼ L. Morosini
- 74' ▲ Raúl Asencio ▼ M. Da Graca
- 74' ▲ M. Calì ▼ G. Esposito
- 74' ▲ N. Siega ▼ A. Ghezzi
- 90'+3 S. Minelli
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Minelli
- 5D. Bertoncini
- 26F. Lorenzini
- 15O. Khailoti
- 72G. Agyemang
- 19R. Calcagni
- 8A. Di Munno ▼ 67'
- 99G. Basso
- 23L. Morosini ▼ 74'
- 20M. Da Graca ▼ 74'
- 10C. Donadio
Dự bị 14
- 29T. Maressa ▲ 67'
- 90S. Ganz ▲ 74'
- 9Raúl Asencio ▲ 74'
- 6M. Anzolin
- 7F. Gerardini
- 11A. Pálsson
- 12E. Negri
- 16L. Gagliardi
- 17F. Attanasio
- 18H. Akpa-Chukwu
- 28A. Cannavaro
- 31A. Desjardins
- 62N. Camolese
- 96A. Valenti
- 30T. Nobile
- 5S. Auriletto
- 41J. Spedalieri
- 21C. Riviera
- 25F. Vassallo
- 8G. Esposito ▼ 74'
- 17A. Bonetti ▼ 58'
- 32A. Ghezzi ▼ 74'
- 52G. Mastromonaco
- 10A. Kolaj ▼ 65'
- 37V. Plescia ▼ 58'
Dự bị 14
- 24R. Bocalon ▲ 58'
- 77L. De Leo ▲ 58'
- 27F. Di Nolfo ▲ 65'
- 14M. Calì ▲ 74'
- 23N. Siega ▲ 74'
- 1F. Ombra
- 2A. Eleuteri
- 3P. Gardoni
- 7M. Anghileri
- 11A. Delcarro
- 20M. Marchetti
- 31A. Satriano
- 44S. Mazzaroppi
- 50S. Pellizzari
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
45Ghi được40
43Thủng lưới42
1.13Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai22