A.C. Renate vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 2-2 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 2, hòa 3, Novara F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Città di Meda, Meda
- Phong độ
- WDLLL A.C. Renate
- LWLDD Novara F.C.
- 32' M. Possenti
- 40' F. Sartore 1-0
- 42' D. Sorrentino 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ S. Bonaccorsi ▼ O. Urso
- 46' ▲ L. D'Orazio ▼ L. Caradonna
- 61' ▲ M. Bosisio ▼ G. Bracaglia
- 64' ▲ N. Bagatti ▼ N. Corti
- 68' ▲ M. Tremolada ▼ F. Sartore
- 71' N. Bagatti
- 73' 2-1 L. D'Orazio
- 74' ▲ S. Scappini ▼ S. Rossetti
- 81' ▲ M. Maletić ▼ D. Sorrentino
- 81' ▲ M. Currarino ▼ M. Gasperi
- 88' L. D'Orazio
- 90'+5 2-2 S. Scappini
- FT2-2
Đội hình
- 22M. Fallani
- 4M. Possenti
- 34S. Auriletto
- 79G. Bracaglia▼ 61'
- 8G. Esposito
- 77F. Sartore▼ 68'
- 5M. Gasperi▼ 81'
- 21M. Amadio
- 80M. Garetto
- 10A. Procaccio
- 95D. Sorrentino▼ 81'
Dự bị 9
- 44M. Bosisio▲ 61'
- 30M. Tremolada▲ 68'
- 9M. Maletić▲ 81'
- 23M. Currarino▲ 81'
- 1F. Ombra
- 13R. Alcibiade
- 17C. Iacovo
- 19D. Mondonico
- 20L. Nicolini
- 12G. Boscolo Palo
- 6D. Bertoncini
- 32L. Caradonna▼ 46'
- 26S. Boccia
- 30F. Migliardi
- 16R. Calcagni
- 8A. Di Munno
- 3O. Urso▼ 46'
- 27S. Rossetti▼ 74'
- 11N. Corti▼ 64'
- 10C. Donadio
Dự bị 10
- 5S. Bonaccorsi▲ 46'
- 33L. D'Orazio▲ 46'
- 98N. Bagatti▲ 64'
- 9S. Scappini▲ 74'
- 4L. Prinelli
- 17M. Scaringi
- 22T. Menagaldo
- 24M. Speranza
- 25S. Gerbino
- 31A. Desjardins
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
40Ghi được61
54Thủng lưới66
0.93Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai29